Asan Mugunghwa FC vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 4-1 Cheongju tại K League 2, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 7, hòa 1, Cheongju thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Yishunsin Stadium, Asan
- Phong độ
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- WDLLW Cheongju
- 27' Lee Han-Saim
- 27' Choi Seok-Hyun
- 27' Kim Jong-Suk
- 31' Lee Hak-Min 1-0
- 33' 1-1 Hong Won-Jin
- 35' ▲ Jang Hyuk-Jin ▼ Kim Young-Whan
- 45'+6 Choi Seok-Hyun
- 45'+6 Choi Seok-Hyun
- HT1-1
- 46' ▲ N. Oduwa ▼ Paulinho
- 46' ▲ Venício ▼ Yun Min-Ho
- 46' ▲ Kim Seon-Min ▼ Yang Ji-Hoon
- 63' Kang Min-Geu · Kang Joon-Hyuck 2-1
- 68' ▲ Jung Min-Woo ▼ Lee Min-Hyung
- 74' Kang Min-Geu · Juninho Rocha 3-1
- 80' ▲ Anderson ▼ Kang Min-Geu
- 80' ▲ Park Se-Jik ▼ Chung Ma-Ho
- 84' ▲ Park Jong-Min ▼ Park Byung-Hyun
- 90' Anderson Cordeiro
- 90'+6 ▲ Bae Soo-Yong ▼ Choi Hee-Won
- 90'+6 ▲ Jung Se-Jun ▼ Kim Seung-Ho
- 90'+2 Hwang Ki-Wook · Kim Jong-Suk 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 18Shin Song-Hun
- 14Lee Hak-Min
- 88Park Byung-Hyun ▼ 84'
- 6Choi Hee-Won ▼ 90'
- 21Kim Seung-Ho ▼ 90'
- 5Hwang Ki-Wook
- 11Juninho Rocha
- 99Kang Joon-Hyuck
- 77Chung Ma-Ho ▼ 80'
- 10Kim Jong-Suk
- 9Kang Min-Geu ▼ 80'
Dự bị 7
- 7Anderson ▲ 80'
- 24Park Se-Jik ▲ 80'
- 2Park Jong-Min ▲ 84'
- 30Bae Soo-Yong ▲ 90'
- 27Jung Se-Jun ▲ 90'
- 15Choi Ye-Hoon
- 1Park Han-Keun
- 1Ryu Won-Woo
- 4Ku Hyun-Jun
- 3Lee Han-Saem
- 5Lee Min-Hyung ▼ 68'
- 24Choi Seok-Hyun
- 39Kim Myung-Sun
- 99Hong Won-Jin
- 11Yang Ji-Hoon ▼ 46'
- 30Kim Young-Whan ▼ 35'
- 10Paulinho ▼ 46'
- 32Yun Min-Ho ▼ 46'
Dự bị 7
- 7Jang Hyuk-Jin ▲ 35'
- 17N. Oduwa ▲ 46'
- 22Venício ▲ 46'
- 55Kim Seon-Min ▲ 46'
- 77Jung Min-Woo ▲ 68'
- 66Lee Kang-Han
- 18Jeong Jin-Wook
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu39
65Ghi được37
51Thủng lưới44
1.67Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn13
43Hiệp hai22