Cheongju
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Asan Mugunghwa FC

Cheongju vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 1-4 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 1, Asan Mugunghwa FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 39
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 22' Kim Ju-Sung Lee Hak-Min
  2. 45'+10 0-1 0 Juninho Rocha11m
  3. HT0-1
  4. 46' Denisson Song Seung-Min
  5. 47' Kim Young-Whan · Tales 1-1
  6. 50' 1-2 Denisson · Kim Seung-Ho
  7. 54' 1-3 Denisson · Kang Joon-Hyuck
  8. 59' S. Sulley Kim Young-Whan
  9. 64' Jeon Hyeon-Byeong Venício
  10. 69' 1-4 Juninho Rocha · Park Dae-Hoon
  11. 72' An Yong-Woo Juninho Rocha
  12. 75' Yun Min-Ho Kim Min-Sik
  13. 75' Kim Seon-Min Jang Hyuk-Jin
  14. 75' Kim Jung-Hyun Lee Min-Hyung
  15. 88' Jang Jun-Young Kim Seung-Ho
  16. 88' Choi Chi-Won Park Dae-Hoon
  17. 90'+3 Shin Song-Hoon
  18. 90'+3 S. Sulley
  19. FT1-4

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 22Venício ▼ 64'
  3. 13Kim Ji-Hoon
  4. 19Kim Min-Sik ▼ 75'
  5. 5Lee Min-Hyung ▼ 75'
  6. 39Kim Myung-Sun
  7. 7Jang Hyuk-Jin ▼ 75'
  8. 17Choi Jun-Hyeok
  9. 30Kim Young-Whan ▼ 59'
  10. 10Tales
  11. 9Jung Sung-Ho

Dự bị 7

  1. 35S. Sulley ▲ 59'
  2. 6Jeon Hyeon-Byeong ▲ 64'
  3. 32Yun Min-Ho ▲ 75'
  4. 55Kim Seon-Min ▲ 75'
  5. 28Kim Jung-Hyun ▲ 75'
  6. 18Jeong Jin-Wook
  7. 4Ku Hyun-Jun
Asan Mugunghwa FC HLV: Kim Hyun-Seok
  1. 18Shin Song-Hun
  2. 14Lee Hak-Min ▼ 22'
  3. 88Park Byung-Hyun
  4. 6Choi Hee-Won
  5. 21Kim Seung-Ho ▼ 88'
  6. 24Park Se-Jik
  7. 5Hwang Ki-Wook
  8. 11Juninho Rocha ▼ 72'
  9. 99Kang Joon-Hyuck
  10. 16Song Seung-Min ▼ 46'
  11. 22Park Dae-Hoon ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 17Kim Ju-Sung ▲ 22'
  2. 7Denisson ▲ 46'
  3. 20An Yong-Woo ▲ 72'
  4. 3Jang Jun-Young ▲ 88'
  5. 8Choi Chi-Won ▲ 88'
  6. 1Park Han-Keun
  7. 15J. Monreal

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu39
37Ghi được65
44Thủng lưới51
0.95Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu