Cheongju
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Asan Mugunghwa FC

Cheongju vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 1-0 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 1, Asan Mugunghwa FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 38
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 23' Park Dae-Hoon Kim Taek-Geun
  2. 30' Kang Min-Kyu
  3. 32' Kim Do-Hyun Kang Min-Seung
  4. 36' Kim Do-Hyun
  5. 41' Hong Won-Jin
  6. HT0-0
  7. 64' Lee Min-Hyung Kim Won-Gun
  8. 64' Lee Seung-Jae Kim Do-Hyun
  9. 66' Yang Ji-Hoon
  10. 66' Yang Ji-Hoon 1-0
  11. 75' Kim Hye-Seong Kang Joon-Hyuck
  12. 75' Raphael Alemão Kang Min-Geu
  13. 84' Ku Hyun-Jun Kim Myung-Sun
  14. 84' Jeong Gi-Woon Yang Ji-Hoon
  15. 86' Lee Han-Saim
  16. 86' Kim Min-Seok Song Seung-Min
  17. 86' Moon Hyun-Ho Park Ju-Won
  18. 90'+5 Ryu Won-Woo
  19. FT1-0

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 1Ryu Won-Woo
  2. 3Lee Han-Saem
  3. 40Kim Won-Gun ▼ 64'
  4. 14Lee Jung-Taek
  5. 39Kim Myung-Sun ▼ 84'
  6. 8Jang Hyeok-Jin
  7. 7P. Makrillos
  8. 99Hong Won-Jin
  9. 11Yang Ji-Hoon ▼ 84'
  10. 9Jorge Luiz
  11. 29Kang Min-Seung ▼ 32'

Dự bị 7

  1. 23Kim Do-Hyun ▲ 32'
  2. 5Lee Min-Hyung ▲ 64'
  3. 98Lee Seung-Jae ▲ 64'
  4. 19Ku Hyun-Jun ▲ 84'
  5. 17Jeong Gi-Woon ▲ 84'
  6. 18Jeong Jin-Wook
  7. 6Moon Sang-Yun
Asan Mugunghwa FC HLV: Park Dong-Hyuk
  1. 21Park Ju-Won ▼ 86'
  2. 14Lee Hak-Min
  3. 20Cho Yun-Seong
  4. 13Kim Seung-Ho
  5. 24Park Se-Jik
  6. 47Lee Eun-Bum
  7. 22Kim Kang-Guk
  8. 99Kang Joon-Hyuck ▼ 75'
  9. 7Song Seung-Min ▼ 86'
  10. 11Kang Min-Geu ▼ 75'
  11. 23Kim Taek-Geun ▼ 23'

Dự bị 7

  1. 19Park Dae-Hoon ▲ 23'
  2. 16Kim Hye-Seong ▲ 75'
  3. 96Raphael Alemão ▲ 75'
  4. 8Kim Min-Seok ▲ 86'
  5. 37Moon Hyun-Ho ▲ 86'
  6. 27Park Seong-Woo
  7. 6Kim Jong-Kook

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu38
41Ghi được43
43Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu