Asan Mugunghwa FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cheongju

Asan Mugunghwa FC vs Cheongju

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 3-2 Cheongju tại K League 2, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 7, hòa 1, Cheongju thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 26
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
WDLLW Cheongju
  1. 18' Kang Min-Geu 1-0
  2. 40' 1-1 Jorge Luiz · Jung Min-Woo
  3. HT1-1
  4. 46' Kim Seung-Ho Kim Ju-Sung
  5. 46' Lee Seung-Jae Jung Min-Woo
  6. 46' Park Kun Lee Min-Hyung
  7. 62' Bae Soo-Yong Jang Jun-Young
  8. 77' Hong Won-Jin
  9. 80' Róbson Song Seung-Min
  10. 80' Raphael Alemão Kang Min-Geu
  11. 80' Moon Hyun-Ho Park Han-Keun
  12. 80' 1-2 Lee Seung-Jae · Jorge Luiz
  13. 84' Kim Do-Hyun Yang Ji-Hoon
  14. 87' Raphael Alemão · Park Dae-Hoon 2-2
  15. 90'+3 Moon Sang-Yun P. Makrillos
  16. 90'+7 Park Dae-Hoon 3-2
  17. FT3-2

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Park Dong-Hyuk
  1. 1Park Han-Keun ▼ 80'
  2. 14Lee Hak-Min
  3. 4Jang Jun-Young ▼ 62'
  4. 3Lee Ho-In
  5. 2Kim Ju-Sung ▼ 46'
  6. 24Park Se-Jik
  7. 16Kim Hye-Seong
  8. 22Kim Kang-Guk
  9. 7Song Seung-Min ▼ 80'
  10. 19Park Dae-Hoon
  11. 11Kang Min-Geu ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 13Kim Seung-Ho ▲ 46'
  2. 5Bae Soo-Yong ▲ 62'
  3. 10Róbson ▲ 80'
  4. 96Raphael Alemão ▲ 80'
  5. 37Moon Hyun-Ho ▲ 80'
  6. 90W. Aponza
  7. 27Park Seong-Woo
Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 19Ku Hyun-Jun
  3. 5Lee Min-Hyung ▼ 46'
  4. 24Park Jin-Seong
  5. 14Lee Jung-Taek
  6. 39Kim Myung-Sun
  7. 7P. Makrillos ▼ 90'
  8. 99Hong Won-Jin
  9. 11Yang Ji-Hoon ▼ 84'
  10. 77Jung Min-Woo ▼ 46'
  11. 9Jorge Luiz

Dự bị 7

  1. 98Lee Seung-Jae ▲ 46'
  2. 13Park Kun ▲ 46'
  3. 23Kim Do-Hyun ▲ 84'
  4. 6Moon Sang-Yun ▲ 90'
  5. 2Kim Ji-Woon I
  6. 22Lee Seung-Yeop
  7. 1Ryu Won-Woo

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu38
43Ghi được41
49Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu