Busan I Park
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Suwon Bluewings

Busan I Park vs Suwon Bluewings

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 1-0 Suwon Bluewings tại K League 2, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 28
Phong độ
DDLLW Busan I Park
DWWWW Suwon Bluewings
  1. 22' Han Ho-gang
  2. 23' Fessin11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 65' Kim Sang-Jun Lee Gyu-Seong
  5. 74' Jeong Ho-Keun Jeon Seung-Jin
  6. 74' Son Hwi Xavier
  7. 74' Gonzalo Fornari Yun Min-Ho
  8. 74' Kim Min-Woo Lee Ki-Je
  9. 74' Kim Hyun Paulo Henrique
  10. 79' K. Lee
  11. 83' Lee Dong-Su
  12. 83' Hwang Seok-Ho Hong Won-Jin
  13. 83' Kang Hyun-Muk Kim Ji-Hyun
  14. 85' Jeong Ho-Keun
  15. 86' Kim Dong-Wook Oh Ban-Suk
  16. 89' Choi Gi-Yun Fessin
  17. 90'+5 Koo Sang-Min
  18. FT1-0

Đội hình

Busan I Park HLV: Sung-Hwan Jo
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 23Park Chang-Woo
  3. 17Jeon Seung-Jin ▼ 74'
  4. 3Oh Ban-Suk ▼ 86'
  5. 20Cho Wi-Je
  6. 77Jang Ho-Ik
  7. 6Lee Dong-Su
  8. 7Xavier ▼ 74'
  9. 32Yun Min-Ho ▼ 74'
  10. 10Fessin ▼ 89'
  11. 11P. Villero

Dự bị 7

  1. 21Park Dae-Han
  2. 4Jeong Ho-Keun ▲ 74'
  3. 37Kim Dong-Wook ▲ 86'
  4. 88Kim Se-Hoon
  5. 47Son Hwi ▲ 74'
  6. 9Gonzalo Fornari ▲ 74'
  7. 29Choi Gi-Yun ▲ 89'
Suwon Bluewings HLV: Sung-Hwan Byun
  1. 21Yang Hyung-Mo
  2. 19Lee Geon-hee
  3. 23Lee Ki-Je ▼ 74'
  4. 5Han Ho-gang
  5. 4Leo Andrade
  6. 14Hong Won-Jin ▼ 83'
  7. 70Matheus Serafim
  8. 24Lee Gyu-Seong ▼ 65'
  9. 77Kim Ji-Hyun ▼ 83'
  10. 9S. Ilyuchenko
  11. 11Paulo Henrique ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 1Kim Min-Jun ▲ 65'
  2. 2Jang Seok-Hwan
  3. 90Hwang Seok-Ho ▲ 83'
  4. 99Kim Min-Woo ▲ 74'
  5. 10Kang Hyun-Muk ▲ 83'
  6. 22Kim Sang-Jun ▲ 65'
  7. 7Kim Hyun ▲ 74'

Thống kê

03
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu43
48Ghi được78
48Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu