Suwon Bluewings vs Busan I Park
Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 3-1 Busan I Park tại K League 1, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 3, hòa 4, Busan I Park thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Suwon World Cup Stadium, Suwon
- Trọng tài
- Kim Dae-Yong
- Phong độ
- DWWWW Suwon Bluewings
- DDLLW Busan I Park
- 3' 0-1 Lee Jung-Hyub · Lee Dong-Jun
- 36' Kim Min-Woo
- HT0-1
- 46' ▲ Gustavo Vintecinco ▼ Lee Jung-Hyub
- 54' Park Jong-Woo
- 57' ▲ D. Tursunov ▼ Kim Byong-Oh
- 64' ▲ Yeom Ki-Hun ▼ Choi Sung-Geun
- 65' Kim Min-Woo 1-1
- 74' ▲ Han Eui-Gwon ▼ Kim Tae-Hwan
- 74' Kim Min-Woo 2-1
- 77' ▲ Kwon Hyeok-Kyu ▼ Lee Gyu-Seong
- 85' ▲ S. Krpić ▼ A. Taggart
- 86' Yeom Ki-Hun · S. Krpić 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 21Yang Hyung-Mo 6.9
- 3Yang Sang-Min 7.6
- 5Jo Sung-Jin 6.9
- 39Min Sang-Gi 7.3
- 35Jang Ho-Ik
- 12Kim Tae-Hwan ▼ 74'
- 10Kim Min-Woo ⚽2 9.2
- 25Choi Sung-Geun ▼ 64'
- 8T. Antonis 7.2
- 6Han Suk-Jong 6.3
- 18A. Taggart ▼ 85' 6.2
Dự bị 7
- 26Yeom Ki-Hun ⚽ ▲ 64' 7.3
- 9Han Eui-Gwon ▲ 74' 6.6
- 7S. Krpić ▲ 85' 6.9
- 17Kim Jong-Woo
- 24Lee Sang-Min
- 1Kim Da-Sol
- 27Lee Pung-Yeon
- 21Choi Pil-Soo 5.9
- 4Kang Min-Soo 7.3
- 6Kim Dong-Woo 6.9
- 3Park Joon-Kang 6.0
- 26Lee Sang-Jun
- 8Park Jong-Woo
- 10Rômulo 6.9
- 24Lee Gyu-Seong ▼ 77'
- 7Kim Byong-Oh ▼ 57'
- 18Lee Jung-Hyub ⚽ ▼ 46' 7.3
- 11Lee Dong-Jun
Dự bị 7
- 9Gustavo Vintecinco ▲ 46' 6.9
- 5D. Tursunov ▲ 57' 6.3
- 30Kwon Hyeok-Kyu ▲ 77'
- 1Kim Ho-Jun
- 33Kim Moon-Hwan
- 15Kim Myoung-Jun
- 22Kim Seung-Jun
Thống kê
01⚑8
⚑010
67%Kiểm soát bóng33%
21Dứt điểm7
7Trúng đích3
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
8Phạt góc0
1Việt vị1
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
564Chuyền bóng274
476Chuyền chính xác191
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 19 | +19 | 48 | |
| 2 | 27 | 54 - 23 | +31 | 57 | |
| 3 | 22 | 41 - 28 | +13 | 38 | |
| 4 | 27 | 34 - 36 | -2 | 44 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 8 | 22 | 27 - 36 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 20 - 26 | -6 | 21 | |
| 12 | 22 | 15 - 30 | -15 | 18 |
AFC Champions League Relegation Round
So sánh
36Trận đấu30
36Ghi được31
38Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai16