Suwon Bluewings
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Busan I Park

Suwon Bluewings vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 0-1 Busan I Park tại K League 2, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 3, hòa 4, Busan I Park thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 4
Sân vận động
Suwon World Cup Stadium, Suwon
Phong độ
DWWWW Suwon Bluewings
DDLLW Busan I Park
  1. 24' 0-1 Fessin · Ricardo Lopes
  2. HT0-1
  3. 47' Kim Hyun
  4. 51' Kwon Sung-Yun Kim Do-Hyun
  5. 60' Yu Je-Ho Lee Jong-Sung
  6. 60' Son Suk-Yong Jang Suk-Hwan
  7. 69' Lee Sang-Jun Choi Geon-Joo
  8. 78' R. Lopes
  9. 81' F. Mulić Kim Hyun
  10. 83' Han Ho-Gang
  11. 89' Kim Bo-Kyung A. Toungara
  12. 89' Baek Dong-Gyu Han Ho-Gang
  13. 90'+6 Lee Han-Do
  14. 90'+6 Cheon Ji-Hyeon Bruno Lamas
  15. 90'+6 An Byong-Jun Fessin
  16. FT0-1

Đội hình

Suwon Bluewings HLV: Yeom Ki-Hun
  1. 21Yang Hyung-Mo
  2. 5Han Ho-Gang ▼ 89'
  3. 27Lee Si-Young
  4. 20Jo Yun-Seong
  5. 2Jang Suk-Hwan ▼ 60'
  6. 16Lee Jong-Sung ▼ 60'
  7. 14K. Kozuka
  8. 11A. Toungara ▼ 89'
  9. 7Kim Hyun ▼ 81'
  10. 10Jeon Jin-Woo
  11. 29Lee Sang-Min

Dự bị 7

  1. 6Yu Je-Ho ▲ 60'
  2. 99Son Suk-Yong ▲ 60'
  3. 9F. Mulić ▲ 81'
  4. 13Kim Bo-Kyung ▲ 89'
  5. 30Baek Dong-Gyu ▲ 89'
  6. 1Cho Sung-Hoon
  7. 22Kim Sang-Jun
Busan I Park HLV: Park Jin-Sub
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 10Bruno Lamas ▼ 90'
  4. 8Lim Min-Hyeok
  5. 6Lee Dong-Su
  6. 7Fessin ▼ 90'
  7. 23Sung Ho-Yeung
  8. 30Kim Hee-Seung
  9. 77Kim Do-Hyun ▼ 81'
  10. 11Ricardo Lopes
  11. 27Choi Geon-Joo ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 44Kwon Sung-Yun ▲ 51'
  2. 17Lee Sang-Jun ▲ 69'
  3. 24Cheon Ji-Hyeon ▲ 90'
  4. 28An Byong-Jun ▲ 90'
  5. 21Hwang Byeong-Geun
  6. 19Park Se-Jin
  7. 97M. Aliqulov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu39
50Ghi được57
37Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu