Busan I Park vs Suwon Bluewings
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 0-0 Suwon Bluewings tại K League 1, 30 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Busan Gudeok Stadium, Busan
- Trọng tài
- Chae Sang-Hyeop
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- DWWWW Suwon Bluewings
- 33' Kim Byung-Oh
- HT0-0
- 46' ▲ Myung Jun-Jae ▼ Park Sang-Hyeok
- 49' Lee Jong-Sung
- 54' Yun Suk-Young
- 57' ▲ Kim Jin-Kyu ▼ Rômulo
- 68' ▲ Lim Sang-Hyub ▼ S. Krpić
- 69' ▲ Kwon Young-Hyun ▼ Lee Gyu-Seong
- 82' ▲ T. Antonis ▼ A. Taggart
- 86' ▲ Gustavo Vintecinco ▼ Lee Jung-Hyub
- 90' Kwon Yong-Hyun
- 90'+3 Park Jong-Woo
- FT0-0
Đội hình
- 25Kim Jeong-Ho
- 4Kang Min-Soo 7.5
- 17Yun Suk-Young
- 5D. Tursunov 7.2
- 33Kim Moon-Hwan 6.9
- 8Park Jong-Woo
- 10Rômulo ▼ 57' 6.6
- 24Lee Gyu-Seong ▼ 69'
- 7Kim Byong-Oh
- 18Lee Jung-Hyub ▼ 86' 6.6
- 11Lee Dong-Jun
Dự bị 7
- 23Kim Jin-Kyu ▲ 57'
- 13Kwon Young-Hyun ▲ 69' 6.5
- 9Gustavo Vintecinco ▲ 86'
- 3Park Joon-Kang
- 6Kim Dong-Woo
- 1Kim Ho-Jun
- 30Kwon Hyeok-Kyu ▲ 57'
- 19No Dong-Geon 7.5
- 39Min Sang-Gi
- 4D. Henry 7.7
- 35Jang Ho-Ik
- 26Yeom Ki-Hun 7.9
- 10Kim Min-Woo 7.3
- 16Lee Jong-Sung 7.3
- 77Ko Seung-Beom
- 7S. Krpić ▼ 68' 6.9
- 18A. Taggart ▼ 82' 6.9
- 98Park Sang-Hyeok ▼ 46'
Dự bị 7
- 23Myung Jun-Jae ▲ 46'
- 11Lim Sang-Hyub ▲ 68' 6.2
- 8T. Antonis ▲ 82' 6.7
- 90Koo Dae-Young
- 21Yang Hyung-Mo
- 2Park Dae-Won
- 17Kim Jong-Woo
Thống kê
04⚑7
⚑710
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm19
4Trúng đích3
0Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn5
7Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua4
368Chuyền bóng489
289Chuyền chính xác412
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 19 | +19 | 48 | |
| 2 | 27 | 54 - 23 | +31 | 57 | |
| 3 | 22 | 41 - 28 | +13 | 38 | |
| 4 | 27 | 34 - 36 | -2 | 44 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 8 | 22 | 27 - 36 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 20 - 26 | -6 | 21 | |
| 12 | 22 | 15 - 30 | -15 | 18 |
AFC Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu36
31Ghi được36
43Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai20