Busan I Park vs Suwon Bluewings
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 1-4 Suwon Bluewings tại K League 2, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 12
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- DWWWW Suwon Bluewings
- 2' Son Suk-Yong 1-0
- 3' Son Suk-Yong
- 12' 1-1 Matheus Serafim · S. Ilyuchenko
- 33' 1-2 Lee Ki-Je
- 41' Xavier
- 44' Kim Ji-Hyun
- 45'+4 S. Ilyuchenko
- 45' 1-3 Kim Ji-Hyun · Lee Min-Hyuk
- HT1-3
- 59' ▲ Kim Hyun-Min ▼ Lim Min-Hyeok
- 59' ▲ Paulo Henrique ▼ Kim Ji-Hyun
- 59' ▲ Hong Won-Jin ▼ Lee Min-Hyuk
- 59' ▲ Kim Ji-ho ▼ Park Seung-soo
- 69' ▲ Kim Jin-Rae ▼ Jeon Seung-Jin
- 69' ▲ Baek Ga-On ▼ Park Chang-Woo
- 69' ▲ Jeong Dong-yun ▼ Choi Young-Jun
- 75' Jeong Dong-yun
- 79' ▲ Leo Andrade ▼ Matheus Serafim
- 83' 1-4 Lee Geon-hee · Jeong Dong-yun
- 86' ▲ Jeon Seung-Min ▼ Lee Dong-Su
- 90'+4 Jang Ho-Ik
- FT1-4
Đội hình
- 1Koo Sang-Min
- 77Jang Ho-Ik
- 17Jeon Seung-Jin ▼ 69'
- 20Cho Wi-Je
- 23Park Chang-Woo ▼ 69'
- 8Lim Min-Hyeok ▼ 59'
- 6Lee Dong-Su ▼ 86'
- 7Xavier
- 99Son Suk-Yong
- 9Gonzalo Fornari
- 11P. Villero
Dự bị 7
- 21Park Dae-Han
- 3Oh Ban-Suk
- 63Kim Jin-Rae ▲ 69'
- 5Jeon Seung-Min ▲ 86'
- 27Kim Hyun-Min ▲ 59'
- 45Baek Ga-On ▲ 69'
- 32Yun Min-Ho
- 21Yang Hyung-Mo
- 23Lee Ki-Je
- 12Kwon Wan-Kyu
- 19Lee Geon-hee
- 3Ko Jong-hyun ▼ 59'
- 6Choi Young-Jun ▼ 69'
- 17Lee Min-Hyuk ▼ 59'
- 9S. Ilyuchenko
- 70Matheus Serafim ▼ 79'
- 77Kim Ji-Hyun ▼ 59'
- 47Park Seung-soo ▼ 59'
Dự bị 7
- 1Kim Min-Jun
- 4Leo Andrade ▲ 79'
- 32Jeong Dong-yun ▲ 69'
- 11Paulo Henrique ▲ 59'
- 14Hong Won-Jin ▲ 59'
- 7Kim Hyun
- 71Kim Ji-ho ▲ 59'
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu43
48Ghi được78
48Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai46