Busan I Park vs Suwon Bluewings
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 0-0 Suwon Bluewings tại K League 1, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Busan Gudeok Stadium, Busan
- Trọng tài
- Kim Yong-Woo
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- DWWWW Suwon Bluewings
- 31' Kim Myoung-Jun
- 41' Yang Sang-Min
- HT0-0
- 60' Park Jong-Woo
- 65' ▲ Lee Sang-Jun ▼ Park Joon-Gang
- 66' Lee Dong-Jun
- 67' Han Seok-Hee
- 68' Jang Ho-Ik
- 77' ▲ Romulo ▼ G. Vintecinco
- 87' ▲ Han Seok-Hee ▼ Yeom Ki-Hun
- 88' ▲ Lee Jeong-Hyeop ▼ Kim Byung-Oh
- 88' G. Lee
- FT0-0
Đội hình
- 21Pil-su Choi 7.2
- 33Mun-hwan Kim 6.6
- 15Myeong-jun Kim 7.3
- 8Jong-uh Park 6.9
- 6Dong-woo Kim 6.9
- 14Jung-hyun Kim 7.0
- 24Kyu-seong Lee 6.9
- 11Dong-jun Lee 6.5
- 10Rômulo 6.9
- 26Sang-jun Lee 6.7
- 18Jeong-hyeob Lee 6.9
Dự bị 7
- 25Jeong-ho Kim 7.0
- 5Dostonbek Tursunov
- 3Jun-kang Park 6.3
- 22Seung-jun Kim
- 9Gustavo Vintecinco 6.2
- 32Guan-woo Park
- 7Byong-oh Kim
- 21Hyeong-mo Yang 7.2
- 35Ho-ik Jang 7.2
- 4Doneil Henry 6.9
- 3Sang-min Yang 6.9
- 6Seok-jong Han 6.9
- 12Tae-hwan Kim 7.0
- 77Seung-beom Ko 6.7
- 10Min-uh Kim 6.9
- 33Ki Je Lee 7.0
- 13Seok-hee Han 6.9
- 18Adam Taggart 6.6
Dự bị 7
- 99Chan-gi Ahn
- 2Daewon Park
- 15Yong-hyeok Lee
- 8Terry Antonis
- 26Ki-hun Yeom
- 98Sanghyeok Park
- 14Geon-heui Kim
Thống kê
03⚑3
⚑640
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm9
2Trúng đích2
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
443Chuyền bóng393
358Chuyền chính xác310
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 19 | +19 | 48 | |
| 2 | 27 | 54 - 23 | +31 | 57 | |
| 3 | 22 | 41 - 28 | +13 | 38 | |
| 4 | 27 | 34 - 36 | -2 | 44 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 8 | 22 | 27 - 36 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 20 - 26 | -6 | 21 | |
| 12 | 22 | 15 - 30 | -15 | 18 |
AFC Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu36
31Ghi được36
43Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai20