Busan I Park
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Suwon Bluewings

Busan I Park vs Suwon Bluewings

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 1-1 Suwon Bluewings tại K League 2, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 16
Sân vận động
Busan Asiad Main Stadium, Busan
Phong độ
DDLLW Busan I Park
DWWWW Suwon Bluewings
  1. 29' Fessin Kwak Seung-Jo
  2. 29' Ricardo Lopes Son Hwi
  3. HT0-0
  4. 46' Jeon Jin-Woo A. Toungara
  5. 50' Sung Ho-Yeung 1-0
  6. 66' Son Suk-Yong F. Mulić
  7. 66' Lee Sang-Min Kim Ju-Chan
  8. 72' An Byong-Jun Choi Geon-Joo
  9. 76' 1-1 Lee Jong-Sung · Jeon Jin-Woo
  10. 77' Kim Sang-Jun Yu Je-Ho
  11. 87' Lee Seung-Gi Heo Seung-Chan
  12. 89' Min Sang-Gi Lee Si-Young
  13. FT1-1

Đội hình

Busan I Park HLV: Park Jin-Sub
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 10Bruno Lamas
  4. 8Lim Min-Hyeok
  5. 6Lee Dong-Su
  6. 23Sung Ho-Yeung
  7. 39Heo Seung-Chan ▼ 87'
  8. 47Son Hwi ▼ 29'
  9. 44Kwon Sung-Yun
  10. 27Choi Geon-Joo ▼ 72'
  11. 15Kwak Seung-Jo ▼ 29'

Dự bị 7

  1. 7Fessin ▲ 29'
  2. 11Ricardo Lopes ▲ 29'
  3. 28An Byong-Jun ▲ 72'
  4. 14Lee Seung-Gi ▲ 87'
  5. 21Hwang Byeong-Geun
  6. 45Hwang Jun-Ho
  7. 32Won Tae-Rang
Suwon Bluewings HLV: Byun Sung-Hwan
  1. 21Yang Hyung-Mo
  2. 23Lee Ki-Je
  3. 30Baek Dong-Gyu
  4. 3Jang Ho-Ik
  5. 27Lee Si-Young ▼ 89'
  6. 20Jo Yun-Seong
  7. 16Lee Jong-Sung
  8. 11A. Toungara ▼ 46'
  9. 6Yu Je-Ho ▼ 77'
  10. 9F. Mulić ▼ 66'
  11. 37Kim Ju-Chan ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 10Jeon Jin-Woo ▲ 46'
  2. 99Son Suk-Yong ▲ 66'
  3. 29Lee Sang-Min ▲ 66'
  4. 22Kim Sang-Jun ▲ 77'
  5. 39Min Sang-Gi ▲ 89'
  6. 13Kim Bo-Kyung
  7. 34Park Ji-Min

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu39
57Ghi được50
48Thủng lưới37
1.46Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu