Suwon Bluewings vs Busan I Park
Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 1-1 Busan I Park tại K League 2, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 3, hòa 4, Busan I Park thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Suwon World Cup Stadium, Suwon
- Phong độ
- DWWWW Suwon Bluewings
- DDLLW Busan I Park
- 19' Choi Young-Jun 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Villero ▼ Son Suk-Yong
- 64' ▲ Lee Min-Hyuk ▼ Choi Young-Jun
- 64' ▲ Gonzalo Fornari ▼ Lee Dong-Su
- 65' S. Ilyuchenko
- 69' Koo Sang-Min
- 75' ▲ Son Hwi ▼ Baek Ga-On
- 75' ▲ Choi Gi-Yun ▼ Kim Se-Hoon
- 77' ▲ Ko Jong-hyun ▼ Kim Ji-Hyun
- 77' ▲ Bruno Costa ▼ Paulo Henrique
- 83' Matheus Serafim
- 83' Son Hwi
- 87' ▲ Kang Hyun-Muk ▼ Matheus Serafim
- 87' ▲ Kim Hyun ▼ S. Ilyuchenko
- 87' ▲ Kim Jin-Rae ▼ Ri Yong-jik
- 90' 1-1 Gonzalo Fornari · Son Hwi
- FT1-1
Đội hình
- 21Yang Hyung-Mo
- 19Lee Geon-hee
- 23Lee Ki-Je
- 77Kim Ji-Hyun ▼ 77'
- 90Hwang Seok-Ho
- 4Leo Andrade
- 6Choi Young-Jun ▼ 64'
- 24Lee Gyu-Seong
- 9S. Ilyuchenko ▼ 87'
- 70Matheus Serafim ▼ 87'
- 11Paulo Henrique ▼ 77'
Dự bị 7
- 1Kim Min-Jun
- 3Ko Jong-hyun ▲ 87'
- 32Jeong Dong-yun
- 10Kang Hyun-Muk ▲ 87'
- 17Lee Min-Hyuk ▲ 64'
- 7Kim Hyun ▲ 87'
- 74Bruno Costa ▲ 77'
- 1Koo Sang-Min
- 88Kim Se-Hoon ▼ 75'
- 17Jeon Seung-Jin
- 24Hong Uk-Hyeon
- 20Cho Wi-Je
- 77Jang Ho-Ik
- 8Ri Yong-jik ▼ 87'
- 6Lee Dong-Su ▼ 64'
- 45Baek Ga-On ▼ 75'
- 10Fessin
- 99Son Suk-Yong ▼ 46'
Dự bị 7
- 21Park Dae-Han
- 33Hong Jae-Seok
- 63Kim Jin-Rae ▲ 87'
- 47Son Hwi ▲ 75'
- 29Choi Gi-Yun ▲ 75'
- 9Gonzalo Fornari ▲ 64'
- 11P. Villero ▲ 46'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu40
78Ghi được48
56Thủng lưới48
1.81Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai23