Daejeon Hana Citizen vs Pohang Steelers
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 2-2 Pohang Steelers tại K League 1, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 3, hòa 2, Pohang Steelers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 29
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- DLDDL Pohang Steelers
- 45' ▲ Lee Myung-Jae ▼ Park Kyu-Hyun
- HT0-0
- 48' 0-1 Jorge Luiz Barbosa Teixeira · Won Ki-jong
- 50' Lee Soon-min
- 50' Kim Bong-Soo
- 51' 0-2 Juninho Rocha · Wanderson Oliveira
- 55' ▲ Gustav Ludwigson ▼ Masatoshi Ishida
- 55' ▲ Joo Min-Kyu ▼ Diogo Oliveira
- 63' ▲ Victor Bobsin ▼ Lee Soon-min
- 71' Victor Bobsin
- 72' ▲ Jakob Tranziska ▼ Won Ki-jong
- 77' ▲ Shin Kwang-Hoon ▼ Eo Jeong-Won
- 78' ▲ Kento Nishiya ▼ Hwang Seo-woong
- 78' ▲ Kim Seung-Ho ▼ Ki Sung-Yueng
- 81' ▲ Kim Jun-Beom ▼ Jeong Jae-hee
- 84' Victor Bobsin 1-2
- 88' Lee Myung-Jae 2-2
- 90'+3 ▲ Cho Sang-Hyeok ▼ Juninho Rocha
- FT2-2
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun 6.0
- 6Kang Yun-Sung 6.3
- 45Ha Chang-Rae 6.3
- 98A. Krivotsyuk 6.7
- 2Park Kyu-Hyun ▼ 45' 0
- 44Lee Soon-Min ▼ 63' 6.4
- 30Kim Bong-Soo 6.4
- 27Jeong Jae-Hee ▼ 81' 5.7
- 7M. Ishida ▼ 55' 6.1
- 19Seo Jin-Su 6.1
- 9Diogo de Oliveira ▼ 55' 6.5
Dự bị 9
- 10Joo Min-Kyu ▲ 55' 6.5
- 13Kim Jin-Ya
- 14Kim Jun-Bum 5.8
- 3Kim Min-Duk
- 31Kim Min-Soo 6.4
- 16Lee Myung-Jae ⚽ ▲ 45' 7.7
- 17G. Ludwigson ▲ 55' 6.2
- 8Victor Bobsin ⚽ ▲ 63' 6.6
- 29Moon Geon-ho
- 29Hong Seong-Min 6.0
- 2Eo Jeong-Won ▼ 77' 0
- 20Park Chan-Yong 6.4
- 4Jeon Min-Gwang 6.4
- 77Wanderson ⇢ 6.6
- 16Kim Dong-Jin 6.2
- 40Ki Sung-Yueng ▼ 78' 0
- 25Jorge Luiz ⚽ 7.0
- 11Juninho Rocha ⚽ ▼ 90' 7.0
- 7Won Ki-Jong ⇢ ▼ 72' 6.6
- 70Hwang Seo-Woong ▼ 78' 0
Dự bị 9
- 1Yun Pyeong-Gook
- 10J. Tranziska ▲ 72' 6.5
- 17Shin Kwang-Hoon ▲ 77' 6.8
- 31K. Nishiya ▲ 78' 5.9
- 3Ye-Sung Kim
- 8Kim Seung-Ho ▲ 78' 6.2
- 5Jin Si-woo
- 18Cho Sang-Hyeok ▲ 90'
- 9An Jae-Jun
Thống kê
03⚑11
⚑100
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm5
7Trúng đích3
8Chệch đích2
0Bị chặn0
11Phạt góc1
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 55 - 23 | +32 | 62 | |
| 2 | 29 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 3 | 29 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 4 | 29 | 34 - 29 | +5 | 43 | |
| 5 | 28 | 36 - 27 | +9 | 42 | |
| 6 | 29 | 45 - 36 | +9 | 39 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 8 | 29 | 26 - 33 | -7 | 37 | |
| 9 | 29 | 36 - 46 | -10 | 35 | |
| 10 | 29 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 11 | 29 | 28 - 36 | -8 | 30 | |
| 12 | 29 | 19 - 61 | -42 | 14 |
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)
So sánh
15Trận đấu15
30Ghi được15
20Thủng lưới23
2Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai10