Pohang Steelers vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Pohang Steelers 1-3 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pohang Steelers thắng 5, hòa 2, Daejeon Hana Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 32
- Phong độ
- DLDDL Pohang Steelers
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- 3' 0-1 M. Ishida · Joao Victor
- 25' Min-jun Kang
- 32' Min-kwang Jeon
- 35' Lee Ho-Jae11m 1-1
- 40' Moon-hwan Kim
- 44' Min-kyu Joo
- 45'+4 Anton Krivotsyuk
- HT1-1
- 52' 1-2 M. Ishida · Joo Min-Kyu
- 60' 1-3 Hernades · Kim Moon-Hwan
- 61' ▲ Kim Jong-Woo ▼ Hong Yun-Sang
- 73' ▲ Han Hyeon-Seo ▼ Ki Sung-Yueng
- 73' ▲ Kim In-Sung ▼ Park Seung-Wook
- 73' ▲ Kim Dong-Jin ▼ Jorge Teixeira
- 76' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Joao Victor
- 76' ▲ Seo Jin-Su ▼ M. Ishida
- 81' Chang-rae Ha
- 84' ▲ Cho Sang-Hyeok ▼
- 84' ▲ Kim Min-Duk ▼ Hernades
- 90' Min-deok Kim
- 90'+4 ▲ Kim Han-Seo ▼ Kim Bong-Soo
- 90'+4 ▲ Yu Kang-Hyun ▼ Joo Min-Kyu
- FT1-3
Đội hình
- 1Yun Pyeong-Gook 5.6
- 13Kang Min-Jun 6.6
- 4Jeon Min-kwang 6.9
- 14Park Seung-Wook ▼ 73' 6.9
- 11J. da Rocha Junior 6.6
- 8Oberdan 7.2
- 40Ki Sung-Yueng ▼ 73' 7.5
- 2Eo Jeong-Won 7.3
- 19Lee Ho-Jae ⚽ 7.2
- 37Hong Yun-Sang ▼ 61' 6.7
- 9Jorge Teixeira ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 6Kim Jong-Woo ▲ 61' 7.2
- 99Cho Sang-Hyeok ▲ 84'
- 24Han Hyeon-Seo ▲ 73' 6.7
- 21Hwang In-Jae
- 7Kim In-Sung ▲ 73' 6.6
- 88Kim Dong-Jin ▲ 73' 6.9
- 5J. Aspropotamitis
- 66Lee Chang-Woo
- 10Baek Sung-Dong
- 25Lee Jun-Seo 7.9
- 33Kim Moon-Hwan ⇢ 6.9
- 3Ha Chang-Rae 6.6
- 98A. Krivotsyuk 7.2
- 16Lee Myung-Jae 6.9
- 77Joao Victor ⇢ ▼ 76' 6.9
- 30Kim Bong-Soo ▼ 90' 6.6
- 44Lee Soon-Min 7.3
- 76Hernades ⚽ ▼ 84' 7.2
- 7M. Ishida ⚽2 ▼ 76' 8.2
- 10Joo Min-Kyu ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 76' 6.7
- 6Kang Yun-Sung ▲ 73'
- 66Kim Han-Seo ▲ 90'
- 26Kim Min-Duk ▲ 84'
- 70Kim Hyeon-Ug
- 40K. Lee
- 5Lim Jong-Eun
- 19Seo Jin-Su ▲ 76' 6.7
- 29Yu Kang-Hyun ▲ 90'
Thống kê
01⚑3
⚑150
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
6Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc1
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Cứu thua5
530Chuyền bóng391
464Chuyền chính xác324
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
47Trận đấu40
51Ghi được62
53Thủng lưới50
1.09Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai37