Daejeon Hana Citizen
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pohang Steelers

Daejeon Hana Citizen vs Pohang Steelers

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 2-0 Pohang Steelers tại K League 1, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 3, hòa 2, Pohang Steelers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Championship Group · Vòng 34
Sân vận động
Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Phong độ
LWWDW Daejeon Hana Citizen
DLDDL Pohang Steelers
  1. 18' Hernades Kim Hyeon-oh
  2. 27' Lee Myung-Jae 1-0
  3. 33' Min-deok Kim
  4. 35' Sung-Yueng Ki
  5. 42' Masatoshi Ishida
  6. 43' Kwang-hun Shin
  7. 45'+6 Min-kwang Jeon
  8. 45' Joo Min-Kyu11m 2-0
  9. HT2-0
  10. 65' Kim In-Sung Hong Yun-Sang
  11. 73' Kim Jong-Woo Ki Sung-Yueng
  12. 73' Cho Sang-Hyeok Lee Chang-Woo
  13. 80' Jeong-won Eo
  14. 80' Seo Jin-Su M. Ishida
  15. 80' Kim Seung-Dae Joao Victor
  16. 85' Kang Min-Jun Shin Kwang-Hoon
  17. 85' Hwang Seo-Woong Kim Dong-Jin
  18. 87' Seung-wook Park
  19. 90'+5 Yu Kang-Hyun Joo Min-Kyu
  20. FT2-0

Đội hình

Daejeon Hana Citizen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sun-Hong Hwang
  1. 25Lee Jun-Seo 8.3
  2. 33Kim Moon-Hwan 7.0
  3. 26Kim Min-Duk 7.5
  4. 98A. Krivotsyuk 7.3
  5. 16Lee Myung-Jae 8.2
  6. 77Joao Victor ▼ 80' 7.3
  7. 30Kim Bong-Soo 7.3
  8. 44Lee Soon-Min 8.3
  9. 90Kim Hyeon-oh ▼ 18' 6.6
  10. 10Joo Min-Kyu ▼ 90' 6.9
  11. 7M. Ishida ▼ 80' 7.0

Dự bị 9

  1. 1Lee Chang-Geun
  2. 5Lim Jong-Eun
  3. 6Kang Yun-Sung ▲ 65'
  4. 66Kim Han-Seo
  5. 19Seo Jin-Su ▲ 80' 6.7
  6. 12Kim Seung-Dae ▲ 80' 6.7
  7. 76Hernades ▲ 18' 6.7
  8. 70Kim Hyeon-Ug
  9. 29Yu Kang-Hyun ▲ 90'
Pohang Steelers Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Tae-Ha Park
  1. 21Hwang In-Jae 6.6
  2. 17Shin Kwang-Hoon ▼ 85' 6.2
  3. 4Jeon Min-kwang 6.6
  4. 14Park Seung-Wook 6.9
  5. 66Lee Chang-Woo ▼ 73' 6.6
  6. 40Ki Sung-Yueng ▼ 73' 6.9
  7. 88Kim Dong-Jin ▼ 85' 6.9
  8. 2Eo Jeong-Won 7.2
  9. 11J. da Rocha Junior 7.2
  10. 37Hong Yun-Sang ▼ 65' 6.9
  11. 9Jorge Teixeira 7.2

Dự bị 9

  1. 1Yun Pyeong-Gook
  2. 3Lee Dong-Hee
  3. 13Kang Min-Jun ▲ 85'
  4. 23Lee Dong-Hyeop
  5. 6Kim Jong-Woo ▲ 73' 7.0
  6. 70Hwang Seo-Woong ▲ 85'
  7. 7Kim In-Sung ▲ 65' 6.7
  8. 10Baek Sung-Dong
  9. 99Cho Sang-Hyeok ▲ 73' 6.3

Thống kê

011
650
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm14
4Trúng đích5
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
5Cứu thua2
525Chuyền bóng387
437Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jeonbuk Motors
33 57 - 27 +30 71
3
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
38 59 - 45 +14 61
3
Daejeon Hana Citizen
33 48 - 41 +7 55
4
Pohang Steelers
38 41 - 46 -5 56
6
FC Seoul
38 50 - 52 -2 49
6
Gangwon FC
33 32 - 36 -4 44
7
FC Anyang
33 42 - 41 +1 42
8
Gwangju FC
33 34 - 40 -6 42
9
Ulsan HD FC
33 39 - 43 -4 40
10
Suwon City FC
33 48 - 53 -5 38
11
Jeju United FC
33 35 - 47 -12 32
12
Daegu FC
33 41 - 62 -21 27
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

40Trận đấu47
62Ghi được51
50Thủng lưới53
1.55Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu