Pohang Steelers vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Pohang Steelers 3-2 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pohang Steelers thắng 5, hòa 2, Daejeon Hana Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Pohang Steel Yard, Pohang
- Phong độ
- DLDDL Pohang Steelers
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- HT0-0
- 46' ▲ Kim Seung-Dae ▼ Kim In-Sung
- 46' ▲ Kim Young-Wook ▼ M. Ishida
- 52' Baek Sung-Dong · Zeca 1-0
- 54' 1-1 Cho Yu-Min · Lee Jin-Hyun
- 61' Eun-su Im
- 62' ▲ Tiago Orobó ▼ Leandro Ribeiro
- 62' ▲ Jeon Byung-Kwan ▼ Yu Kang-Hyun
- 64' ▲ Lim Deok-Geun ▼ Ju Se-Jong
- 66' ▲ Lee Ho-Jae ▼ Baek Sung-Dong
- 67' A. Grant · Goh Young-Jun 2-1
- 70' ▲ Seo Young-Jae ▼ A. Krivotsyuk
- 71' Oberdan Alionço
- 77' 2-2 Jeon Byung-Kwan · Lim Eun-Su
- 83' ▲ Cho Jae-Hun ▼ Zeca
- 89' ▲ Shin Kwang-Hoon ▼ Lee Seung-Mo
- 89' ▲ Ha Chang-Rae ▼ Kim Yong-Hwan
- 90'+2 Goh Young-Jun · Lee Ho-Jae 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 21Hwang In-Jae 6.3
- 3Kim Yong-Hwan ▼ 89' 6.9
- 20Park Chan-Yong 6.3
- 5A. Grant ⚽ 7.9
- 2Sim Sang-Min 6.3
- 16Lee Seung-Mo ▼ 89' 6.6
- 8Oberdan 7.2
- 7Kim In-Sung ▼ 46' 6.9
- 11Goh Young-Jun ⚽ ⇢ 8.0
- 10Baek Sung-Dong ⚽ ▼ 66' 7.7
- 9Zeca ⇢ ▼ 83' 7.2
Dự bị 7
- 12Kim Seung-Dae ▲ 46' 6.7
- 33Lee Ho-Jae ▲ 66' 7.2
- 26Cho Jae-Hun ▲ 83'
- 17Shin Kwang-Hoon ▲ 89'
- 45Ha Chang-Rae ▲ 89'
- 1Yun Pyeong-Gook
- 66Kim Jun-Ho
- 1Lee Chang-Geun 6.3
- 20Cho Yu-Min ⚽ 7.2
- 6Lim Eun-Su ⇢ 6.9
- 4Kim Hyun-Woo 6.7
- 26Kim Ji-Hun 6.6
- 97Lee Jin-Hyun ⇢ 6.9
- 8Ju Se-Jong ▼ 64' 6.9
- 7M. Ishida ▼ 46' 6.9
- 98A. Krivotsyuk ▼ 70' 6.3
- 10Yu Kang-Hyun ▼ 62' 6.3
- 70Leandro Ribeiro ▼ 62' 6.2
Dự bị 7
- 14Kim Young-Wook ▲ 46' 6.7
- 28Tiago Orobó ▲ 62' 6.7
- 13Jeon Byung-Kwan ⚽ ▲ 62' 7.0
- 5Lim Deok-Geun ▲ 64' 6.3
- 2Seo Young-Jae ▲ 70' 6.3
- 23Jeong San
- 19Shin Sang-Eun
Thống kê
01⚑4
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm9
7Trúng đích4
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị4
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
446Chuyền bóng312
344Chuyền chính xác216
77%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 36 | +20 | 67 | |
| 2 | 33 | 48 - 35 | +13 | 58 | |
| 3 | 33 | 45 - 30 | +15 | 54 | |
| 4 | 38 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 38 | 42 - 43 | -1 | 53 | |
| 6 | 33 | 38 - 37 | +1 | 48 | |
| 7 | 33 | 55 - 42 | +13 | 47 | |
| 8 | 33 | 49 - 52 | -3 | 45 | |
| 9 | 33 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 10 | 33 | 37 - 65 | -28 | 31 | |
| 11 | 33 | 25 - 38 | -13 | 26 | |
| 12 | 33 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu40
78Ghi được63
52Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai37