Daejeon Hana Citizen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Pohang Steelers

Daejeon Hana Citizen vs Pohang Steelers

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-2 Pohang Steelers tại K League 1, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 3, hòa 2, Pohang Steelers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Vòng 24
Sân vận động
Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Phong độ
LWWDW Daejeon Hana Citizen
DLDDL Pohang Steelers
  1. 2' Kim Jun-Bum · Kim Moon-Hwan 1-0
  2. 45'+1 Lee Ho-jae
  3. HT1-0
  4. 46' Choi Geon-Joo Lee Sang-Min
  5. 46' Jeong Jae-Hee Kim In-Sung
  6. 47' 1-1 Hong Yun-Sang · Jeong Jae-Hee
  7. 48' 1-2 Lee Ho-Jae · Heo Yong-Jun
  8. 59' Cheon Seong-Hoon Gong Min-Hyun
  9. 60' M. Ishida Yoon Do-Yong
  10. 60' Kim Hyeon-Ug Ju Se-Jong
  11. 60' Jorge Teixeira Heo Yong-Jun
  12. 73' Park Jeong-In Kim Moon-Hwan
  13. 76' Kim Dong-Jin Lee Ho-Jae
  14. 81' Yun-sang Hong
  15. 86' Baek Sung-Dong Hong Yun-Sang
  16. FT1-2

Đội hình

Daejeon Hana Citizen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jung Kwang-Seok
  1. 1Lee Chang-Geun 6.3
  2. 95Kim Moon-Hwan ▼ 73' 7.0
  3. 28A. Calver 7.2
  4. 98A. Krivotsyuk 6.6
  5. 71Kang Yun-Sung ▼ 46' 6.9
  6. 77Yoon Do-Yong ▼ 60' 6.6
  7. 44Lee Soon-Min ▼ 46' 7.0
  8. 8Ju Se-Jong ▼ 60' 6.9
  9. 7Gong Min-Hyun ▼ 59' 6.5
  10. 14Kim Jun-Bum 7.9
  11. 92Lee Sang-Min ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 47Choi Geon-Joo ▲ 46' 6.6
  2. 17Cheon Seong-Hoon ▲ 59' 6.9
  3. 10M. Ishida ▲ 60' 6.7
  4. 70Kim Hyeon-Ug ▲ 60' 7.3
  5. 36Park Jeong-In ▲ 73' 6.6
  6. 33Lee Jung-Taek
  7. 15Lim Dug-Keun
  8. 4Kim Hyun-Woo
  9. 25Lee Jun-Seo
Pohang Steelers Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Park Tae-Ha
  1. 21Hwang In-Jae 7.0
  2. 17Shin Kwang-Hoon
  3. 3Lee Dong-Hee 7.0
  4. 4Jeon Min-Gwang 6.7
  5. 77Wanderson 6.9
  6. 7Kim In-Sung ▼ 46' 6.3
  7. 2Eo Jeong-Won 7.0
  8. 8Oberdan 7.2
  9. 37Hong Yun-Sang ▼ 86' 7.2
  10. 14Heo Yong-Jun ▼ 60' 7.0
  11. 33Lee Ho-Jae ▼ 76' 7.0

Dự bị 9

  1. 27Jeong Jae-Hee ▲ 46' 6.9
  2. 9Jorge Teixeira ▲ 60' 6.6
  3. 88Kim Dong-Jin ▲ 76' 6.5
  4. 10Baek Sung-Dong ▲ 86'
  5. 11Jo Seong-Jun
  6. 23Lee Dong-Hyeop
  7. 19Yoon Min-Ho
  8. 32Lee Seung-Hwan
  9. 5J. Aspropotamitis

Thống kê

001
320
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
1Phạt góc3
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
535Chuyền bóng490
465Chuyền chính xác411
87%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ulsan HD FC
33 53 - 36 +17 61
3
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
38 55 - 41 +14 63
3
Gangwon FC
33 58 - 50 +8 55
5
FC Seoul
33 49 - 38 +11 50
6
Pohang Steelers
38 53 - 50 +3 53
6
Suwon City FC
33 47 - 50 -3 49
7
Gwangju FC
33 40 - 46 -6 43
8
Jeju United FC
33 32 - 49 -17 41
9
Daegu FC
33 40 - 42 -2 38
10
Jeonbuk Motors
33 45 - 54 -9 37
11
Daejeon Hana Citizen
33 36 - 45 -9 35
12
Incheon United FC
33 32 - 44 -12 32
AFC Champions League 2 Relegation Round

So sánh

41Trận đấu51
46Ghi được79
47Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu