Daejeon Hana Citizen vs Pohang Steelers
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-3 Pohang Steelers tại K League 1, 27 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 3, hòa 2, Pohang Steelers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- DLDDL Pohang Steelers
- 14' Joo Min-Kyu · Park Jin-Seong 1-0
- 31' Kwang-hun Shin
- 33' 1-1 Lee Ho-Jae · Lee Tae-Seok
- 37' 1-2 Jorge Teixeira
- HT1-2
- 46' ▲ Kim Hyeon-Ug ▼ Choi Geon-Joo
- 46' ▲ Kelvin ▼ Kim Hyeon-oh
- 46' ▲ Kim In-Sung ▼ J. da Rocha Junior
- 66' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Kim Jun-Beom
- 66' ▲ Hong Yun-Sang ▼ Lee Ho-Jae
- 72' 1-3 Kim In-Sung · Jorge Teixeira
- 73' ▲ Lee Jun-Gyu ▼ Oh Jae-Suk
- 76' Lee Jun-Gyu
- 79' ▲ Cho Sang-Hyeok ▼ Jorge Teixeira
- 82' ▲ V. Gutkovskis ▼ Joo Min-Kyu
- 86' ▲ Kang Min-Jun ▼ Shin Kwang-Hoon
- 86' ▲ Hwang Seo-Woong ▼ Kim Dong-Jin
- FT1-3
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 22Oh Jae-Suk ▼ 73'
- 3Ha Chang-Rae
- 4Kim Hyun-Woo
- 6Kang Yun-Sung
- 44Lee Soon-Min
- 14Kim Jun-Beom ▼ 66'
- 17Choi Geon-Joo ▼ 46'
- 24Park Jin-Seong
- 90Kim Hyeon-oh ▼ 46'
- 10Joo Min-Kyu ▼ 82'
Dự bị 9
- 25Lee Jun-Seo
- 5Lim Jong-Eun
- 28A. Calver
- 7M. Ishida
- 73Lee Jun-Gyu ▲ 73'
- 70Kim Hyeon-Ug ▲ 46'
- 71Kelvin ▲ 46'
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 66'
- 9V. Gutkovskis ▲ 82'
- 21Hwang In-Jae
- 2Eo Jeong-Won
- 17Shin Kwang-Hoon ▼ 86'
- 4Jeon Min-kwang
- 24Han Hyeon-Seo
- 97J. da Rocha Junior ▼ 46'
- 8Oberdan
- 88Kim Dong-Jin ▼ 86'
- 26Lee Tae-Seok
- 19Lee Ho-Jae ▼ 66'
- 9Jorge Teixeira ▼ 79'
Dự bị 9
- 1Yun Pyeong-Gook
- 5J. Aspropotamitis
- 13Kang Min-Jun ▲ 86'
- 23Lee Dong-Hyeop
- 70Hwang Seo-Woong ▲ 86'
- 44Lee Heon-Jae
- 7Kim In-Sung ▲ 46'
- 37Hong Yun-Sang ▲ 66'
- 99Cho Sang-Hyeok ▲ 79'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu47
62Ghi được51
50Thủng lưới53
1.55Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai27