Pohang Steelers vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Pohang Steelers 0-3 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pohang Steelers thắng 5, hòa 2, Daejeon Hana Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 1
- Phong độ
- DLDDL Pohang Steelers
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- 4' ▲ Hong Yun-Sang ▼ J. An
- 32' 0-1 Choi Geon-Joo · M. Ishida
- HT0-1
- 46' ▲ Kim In-Sung ▼ J. da Rocha Junior
- 46' ▲ A. Calver ▼ A. Krivotsyuk
- 46' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Kelvin
- 48' Yun-seong Kang
- 64' ▲ Kim Hyeon-Ug ▼ M. Ishida
- 71' Geon-Joo Choi
- 75' ▲ Cho Sang-Hyeok ▼
- 81' ▲ Eo Jeong-Won ▼ Shin Kwang-Hoon
- 81' ▲ Jorge Teixeira ▼ Lee Ho-Jae
- 82' ▲ Kim In-Gyun ▼ Choi Geon-Joo
- 87' 0-2 Joo Min-Kyu
- 90'+5 In-kyun Kim
- 90'+1 ▲ V. Gutkovskis ▼ Joo Min-Kyu
- 90' 0-3 Joo Min-Kyu · Jeong Jae-Hee
- FT0-3
Đội hình
- 1Yun Pyeong-Gook 6.2
- 17Shin Kwang-Hoon ▼ 81'
- 3Lee Dong-Hee 6.9
- 4Jeon Min-kwang 6.9
- 26Lee Tae-Seok 7.2
- 97J. da Rocha Junior ▼ 46' 6.5
- 8Oberdan 7.3
- 6Kim Jong-Woo 6.6
- 77Wanderson 6.7
- 20J. An ▼ 4'
- 19Lee Ho-Jae ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 21Hwang In-Jae
- 2Eo Jeong-Won ▲ 81' 6.2
- 34Lee Gyu-Baeg
- 16Han Chan-Hee
- 99Cho Sang-Hyeok ▲ 75' 6.3
- 37Hong Yun-Sang ▲ 4' 7.2
- 7Kim In-Sung ▲ 46' 7.0
- 9Jorge Teixeira ▲ 81' 6.3
- 10Baek Sung-Dong
- 1Lee Chang-Geun 7.5
- 6Kang Yun-Sung 7.3
- 4Kim Hyun-Woo 7.2
- 98A. Krivotsyuk ▼ 46' 6.7
- 2K. Park 6.9
- 71Kelvin ▼ 46' 6.6
- 44Lee Soon-Min 7.9
- 8Victor Bobsin 7.2
- 17Choi Geon-Joo ⚽ ▼ 82' 7.2
- 7M. Ishida ⇢ ▼ 64' 6.9
- 10Joo Min-Kyu ⚽2 ▼ 90' 8.5
Dự bị 9
- 25Lee Jun-Seo
- 28A. Calver ▲ 46' 6.9
- 3Ha Chang-Rae
- 22Oh Jae-Suk
- 23Kim Min-Woo
- 11Kim In-Gyun ▲ 82' 6.3
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 46' 7.2
- 70Kim Hyeon-Ug ▲ 64' 7.3
- 9V. Gutkovskis ▲ 90'
Thống kê
00⚑7
⚑230
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm8
3Trúng đích5
11Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị0
3Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
679Chuyền bóng321
594Chuyền chính xác222
87%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
47Trận đấu40
51Ghi được62
53Thủng lưới50
1.09Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai37