Pohang Steelers vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Pohang Steelers 1-1 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pohang Steelers thắng 5, hòa 2, Daejeon Hana Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Pohang Steel Yard, Pohang
- Phong độ
- DLDDL Pohang Steelers
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- 10' Aaron Calver
- 15' 0-1 Lee Dong-Heephản lưới
- 25' Heo Yong-Jun · Oberdan 1-1
- 34' ▲ Kim In-Gyun ▼ Lee Dong-Won
- 34' ▲ Leandro Ribeiro ▼ Kim Han-Seo
- 38' Kwang-hun Shin
- HT1-1
- 46' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Jorge Teixeira
- 46' ▲ Lee Ho-Jae ▼ Kim In-Sung
- 53' ▲ Lee Soon-Min ▼ Kim Hyun-Woo
- 53' ▲ P. Mlapa ▼ Kim Seung-Dae
- 57' Soon-min Lee
- 64' ▲ Baek Sung-Dong ▼ Heo Yong-Jun
- 64' ▲ Kim Dong-Jin ▼ Han Chan-Hee
- 73' ▲ Eo Jeong-Won ▼ Hong Yun-Sang
- 84' Dong-hee Lee
- 90'+4 ▲ Oh Jae-Suk ▼ Kang Yun-Sung
- FT1-1
Đội hình
- 21Hwang In-Jae
- 17Shin Kwang-Hoon
- 3Lee Dong-Hee
- 4Jeon Min-Gwang
- 77Wanderson
- 7Kim In-Sung ▼ 90'
- 16Han Chan-Hee ▼ 64'
- 8Oberdan
- 9Jorge Teixeira ▼ 46'
- 37Hong Yun-Sang ▼ 73'
- 14Heo Yong-Jun ▼ 64'
Dự bị 9
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 46'
- 33Lee Ho-Jae ▲ 46'
- 10Baek Sung-Dong ▲ 64'
- 88Kim Dong-Jin ▲ 64'
- 2Eo Jeong-Won ▲ 73'
- 1Yun Pyeong-Gook
- 13Yoon Suk-Ju
- 12Kim Ryun-Seong
- 55Choi Hyun-Woung
- 1Lee Chang-Geun
- 28A. Calver
- 4Kim Hyun-Woo ▼ 53'
- 33Lee Jung-Taek
- 71Kang Yun-Sung ▼ 90'
- 8Ju Se-Jong
- 15Lim Dug-Keun
- 24Park Jin-Seong
- 13Lee Dong-Won ▼ 34'
- 12Kim Seung-Dae ▼ 53'
- 29Kim Han-Seo ▼ 34'
Dự bị 9
- 11Kim In-Gyun ▲ 34'
- 70Leandro Ribeiro ▲ 34'
- 44Lee Soon-Min ▲ 53'
- 20P. Mlapa ▲ 53'
- 22Oh Jae-Suk ▲ 90'
- 77Yoon Do-Yong
- 27Lim Yu-Seok
- 6Hong Jeong-Un
- 25Lee Jun-Seo
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
51Trận đấu41
79Ghi được46
75Thủng lưới47
1.55Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn17
55Hiệp hai21