Daejeon Hana Citizen vs Gangwon FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 3-0 Gangwon FC tại K League 1, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 2, hòa 7, Gangwon FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 24
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- WLWWD Daejeon Hana Citizen
- DDWDD Gangwon FC
- 21' ▲ Kim Gun-Hee ▼ Choe Byeong-Chan
- 37' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Um Won-Sang
- 42' Min-woo Seo
- 44' Soon-min Lee
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ishida ▼ Kim Jun-Beom
- 46' ▲ Lee Gi-Hyuk ▼ Goh Young-Jun
- 46' ▲ Kim Do-Hyun ▼ Kang Joon-Hyuck
- 47' G. Ludwigson · M. Ishida 1-0
- 56' Joo Min-Kyu · G. Ludwigson 2-0
- 58' ▲ Kim Dong-Hyun ▼ Hong Chul
- 66' Jeong Jae-Hee · Lee Myung-Jae 3-0
- 74' ▲ Victor Bobsin ▼ Lee Soon-Min
- 74' ▲ Ha Chang-Rae ▼ A. Krivotsyuk
- 77' ▲ Y. Kang ▼ Lee You-Hyeon
- 84' ▲ Seo Jin-Su ▼ G. Ludwigson
- FT3-0
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 33Kim Moon-Hwan
- 4Cho Sung-Gwon
- 98A. Krivotsyuk ▼ 74'
- 16Lee Myung-Jae
- 30Kim Bong-Soo
- 44Lee Soon-Min ▼ 74'
- 11Um Won-Sang ▼ 37'
- 14Kim Jun-Beom ▼ 46'
- 17G. Ludwigson ▼ 84'
- 10Joo Min-Kyu
Dự bị 9
- 6Kang Yun-Sung
- 7M. Ishida ▲ 46'
- 8Victor Bobsin ▲ 74'
- 9Diogo Oliveira
- 19Seo Jin-Su ▲ 84'
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 37'
- 31Kim Min-Soo
- 41Park Byung-chan
- 45Ha Chang-Rae ▲ 74'
- 1Park Cheong-Hyo
- 99Kang Joon-Hyuck ▼ 46'
- 47Shin Min-Ha
- 23M. Tuci
- 33Hong Chul ▼ 58'
- 11Goh Young-Jun ▼ 46'
- 97Lee You-Hyeon ▼ 77'
- 4Seo Min-Woo
- 70J. Sekidika
- 96Choe Byeong-Chan ▼ 21'
- 7Kim Dae-Won
Dự bị 9
- 6Kim Dong-Hyun ▲ 58'
- 9Kim Gun-Hee ▲ 21'
- 13Lee Gi-Hyuk ▲ 46'
- 14Y. Kang ▲ 77'
- 19Park Sang-Hyeok
- 24H. Park
- 26W. Cho
- 27Kim Do-Hyun ▲ 58'
- 51Cho Min-Kyu
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 55 - 23 | +32 | 62 | |
| 2 | 29 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 3 | 29 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 4 | 29 | 34 - 29 | +5 | 43 | |
| 5 | 28 | 36 - 27 | +9 | 42 | |
| 6 | 29 | 45 - 36 | +9 | 39 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 8 | 29 | 26 - 33 | -7 | 37 | |
| 9 | 29 | 36 - 46 | -10 | 35 | |
| 10 | 29 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 11 | 29 | 28 - 36 | -8 | 30 | |
| 12 | 29 | 19 - 61 | -42 | 14 |
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu15
29Ghi được16
20Thủng lưới19
2.07Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai9