Daejeon Hana Citizen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gangwon FC

Daejeon Hana Citizen vs Gangwon FC

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-1 Gangwon FC tại K League 1, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 2, hòa 7, Gangwon FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Championship Group · Vòng 37
Sân vận động
Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Phong độ
WLWWD Daejeon Hana Citizen
DDWDD Gangwon FC
  1. 19' Hernades Kim Hyeon-oh
  2. 23' Kang Yun-Sung · Hernades 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' Shin Min-Ha H. Park
  5. 58' Y. Kang Kim Kang-Guk
  6. 59' Park Sang-Hyeok Kim Gun-Hee
  7. 61' 1-1 Park Sang-Hyeok · Mo Jae-Hyeon
  8. 63' Song Jun-Seok
  9. 69' Kim Jun-Beom M. Ishida
  10. 69' Seo Jin-Su Yu Kang-Hyun
  11. 72' Kim Dae-Woo Lee You-Hyeon
  12. 76' Min-deok Kim
  13. 86' Chang-rae Ha
  14. 86' Goo Bon-Cheul Lee Seung-Won
  15. 89' A. Krivotsyuk Joao Victor
  16. FT1-1

Đội hình

Daejeon Hana Citizen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sun-Hong Hwang
  1. 1Lee Chang-Geun 6.7
  2. 33Kim Moon-Hwan 6.7
  3. 3Ha Chang-Rae 6.9
  4. 26Kim Min-Duk 6.6
  5. 6Kang Yun-Sung 7.7
  6. 77Joao Victor ▼ 89' 6.9
  7. 30Kim Bong-Soo 6.9
  8. 44Lee Soon-Min 6.5
  9. 90Kim Hyeon-oh ▼ 19' 6.5
  10. 7M. Ishida ▼ 69' 6.9
  11. 29Yu Kang-Hyun ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 25Lee Jun-Seo
  2. 98A. Krivotsyuk ▲ 89'
  3. 22Oh Jae-Suk
  4. 5Lim Jong-Eun
  5. 66Kim Han-Seo
  6. 12Kim Seung-Dae
  7. 76Hernades ▲ 19' 7.2
  8. 14Kim Jun-Beom ▲ 69' 6.3
  9. 19Seo Jin-Su ▲ 69' 6.7
Gangwon FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kyung-Ho Chung
  1. 21Park Cheong-Hyo 7.2
  2. 99Kang Joon-Hyuck 7.5
  3. 24H. Park ▼ 58' 7.2
  4. 13Lee Gi-Hyuk 7.0
  5. 34Song Jun-Seok 7.0
  6. 42Mo Jae-Hyeon 7.3
  7. 97Lee You-Hyeon ▼ 72' 6.6
  8. 18Kim Kang-Guk ▼ 58' 7.0
  9. 7Kim Dae-Won 7.3
  10. 28Lee Seung-Won ▼ 86' 6.6
  11. 16Kim Gun-Hee ▼ 59' 7.0

Dự bị 9

  1. 1Lee Gwang-Yeon
  2. 73Yun Il-Lok
  3. 47Shin Min-Ha ▲ 58' 6.9
  4. 27Kim Do-Hyun
  5. 36Hwang Eun-Chong
  6. 14Kim Dae-Woo ▲ 72' 6.7
  7. 70Goo Bon-Cheul ▲ 86'
  8. 8Y. Kang ▲ 58' 6.7
  9. 19Park Sang-Hyeok ▲ 59' 7.5

Thống kê

024
810
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm15
5Trúng đích4
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc8
0Việt vị3
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
376Chuyền bóng527
273Chuyền chính xác427
73%Chính xác chuyền81%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jeonbuk Motors
33 57 - 27 +30 71
3
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
38 59 - 45 +14 61
3
Daejeon Hana Citizen
33 48 - 41 +7 55
4
Pohang Steelers
38 41 - 46 -5 56
6
FC Seoul
38 50 - 52 -2 49
6
Gangwon FC
33 32 - 36 -4 44
7
FC Anyang
33 42 - 41 +1 42
8
Gwangju FC
33 34 - 40 -6 42
9
Ulsan HD FC
33 39 - 43 -4 40
10
Suwon City FC
33 48 - 53 -5 38
11
Jeju United FC
33 35 - 47 -12 32
12
Daegu FC
33 41 - 62 -21 27
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

40Trận đấu59
62Ghi được57
50Thủng lưới71
1.55Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu