Gangwon FC vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Gangwon FC 1-1 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gangwon FC thắng 1, hòa 7, Daejeon Hana Citizen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 32
- Sân vận động
- Gangneung Stadium, Gangneung
- Phong độ
- DDWDD Gangwon FC
- WLWWD Daejeon Hana Citizen
- 19' 0-1 M. Ishida · Tiago Orobó
- 21' Kim Dae-Won 1-1
- HT1-1
- 46' Ji-hun Kang
- 46' ▲ I. Alibaev ▼ Lee Jeong-Hyeop
- 61' ▲ Jeon Byung-Kwan ▼ Kim In-Gyun
- 61' ▲ Lee Jin-Hyun ▼ M. Ishida
- 61' ▲ Kim Young-Wook ▼ Lee Dong-Won
- 71' ▲ Shin Sang-Eun ▼ Ju Se-Jong
- 80' ▲ Hwang Mun-Ki ▼ Jefferson Galego
- 90'+2 ▲ Yago Cariello ▼ Vitor Gabriel
- 90'+2 ▲ Jo Hyun-Tae ▼ Han Kook-Young
- 90'+2 ▲ Yun Il-Lok ▼ Kim Dae-Won
- 90'+5 ▲ Yu Kang-Hyun ▼ Lee Hyun-Sik
- FT1-1
Đội hình
- 1Yu Sang-Hun
- 13Kang Ji-Hoon
- 74M. Tuci
- 2Kim Young-Bin
- 66Ryu Kwang-Hyun
- 11Jefferson Galego ▼ 80'
- 8Han Kook-Young ▼ 90'
- 4Seo Min-Woo
- 10Kim Dae-Won ▼ 90'
- 63Vitor Gabriel ▼ 90'
- 18Lee Jeong-Hyeop ▼ 46'
Dự bị 7
- 6I. Alibaev ▲ 46'
- 88Hwang Mun-Ki ▲ 80'
- 9Yago Cariello ▲ 90'
- 26Jo Hyun-Tae ▲ 90'
- 73Yun Il-Lok ▲ 90'
- 25Kim Jeong-Ho
- 45Lee Kang-Han
- 1Lee Chang-Geun
- 17Lee Hyun-Sik ▼ 90'
- 3Kim Min-Duk
- 98A. Krivotsyuk
- 2Seo Young-Jae
- 20Cho Yu-Min
- 7M. Ishida ▼ 61'
- 8Ju Se-Jong ▼ 71'
- 46Lee Dong-Won ▼ 61'
- 28Tiago Orobó
- 11Kim In-Gyun ▼ 61'
Dự bị 7
- 13Jeon Byung-Kwan ▲ 61'
- 97Lee Jin-Hyun ▲ 61'
- 14Kim Young-Wook ▲ 61'
- 19Shin Sang-Eun ▲ 71'
- 10Yu Kang-Hyun ▲ 90'
- 25Lee Jun-Seo
- 26Kim Ji-Hoon
Thống kê
01⚑3
⚑200
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm6
2Trúng đích2
7Chệch đích3
3Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị3
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 36 | +20 | 67 | |
| 2 | 33 | 48 - 35 | +13 | 58 | |
| 3 | 33 | 45 - 30 | +15 | 54 | |
| 4 | 38 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 38 | 42 - 43 | -1 | 53 | |
| 6 | 33 | 38 - 37 | +1 | 48 | |
| 7 | 33 | 55 - 42 | +13 | 47 | |
| 8 | 33 | 49 - 52 | -3 | 45 | |
| 9 | 33 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 10 | 33 | 37 - 65 | -28 | 31 | |
| 11 | 33 | 25 - 38 | -13 | 26 | |
| 12 | 33 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu40
37Ghi được63
47Thủng lưới63
0.86Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai37