Gangwon FC vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Gangwon FC 2-2 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gangwon FC thắng 1, hòa 7, Daejeon Hana Citizen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Chuncheon Songam Stadium, Chuncheon
- Phong độ
- DDWDD Gangwon FC
- WLWWD Daejeon Hana Citizen
- 25' Sang-heon Lee
- HT0-0
- 46' ▲ Lee Soon-Min ▼ Kim Han-Seo
- 51' 0-1 Kim Hyeon-Ug11m
- 60' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Seo Jin-Su
- 60' 0-2 Hernades · Joo Min-Kyu
- 63' ▲ Kim Kang-Guk ▼ Lee Ji-Ho
- 63' ▲ Cho Jin-Hyuk ▼ Seo Min-Woo
- 63' ▲ Kim Gun-Hee ▼ Lee Sang-Heon
- 83' ▲ H. Park ▼ Vitor Gabriel
- 83' ▲ Kim Do-Hyun ▼ Lee You-Hyeon
- 88' ▲ Lim Jong-Eun ▼ Joo Min-Kyu
- 88' ▲ Kim Hyeon-oh ▼ Kim Hyeon-Ug
- 90'+1 ▲ Yu Kang-Hyun ▼ Hernades
- 90' Mo Jae-Hyeon 1-2
- 90' Kim Gun-Hee 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 21Park Cheong-Hyo 7.3
- 97Lee You-Hyeon ▼ 83' 6.2
- 47Shin Min-Ha 7.0
- 23M. Tuci 6.9
- 34Song Jun-Seok 6.9
- 42Mo Jae-Hyeon ⚽ 7.6
- 6Kim Dong-Hyun 7.2
- 4Seo Min-Woo ▼ 63' 6.7
- 39Lee Ji-Ho ▼ 63' 6.6
- 10Vitor Gabriel ▼ 83' 6.9
- 22Lee Sang-Heon ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 1Lee Gwang-Yeon
- 33Hong Chul
- 24H. Park ▲ 83'
- 14Kim Dae-Woo
- 18Kim Kang-Guk ▲ 63' 7.3
- 17Cho Jin-Hyuk ▲ 63' 6.3
- 26Kim Min-Jun
- 27Kim Do-Hyun ▲ 83'
- 16Kim Gun-Hee ⚽ ▲ 63' 7.9
- 1Lee Chang-Geun 7.0
- 33Kim Moon-Hwan 7.0
- 26Kim Min-Duk 6.5
- 98A. Krivotsyuk 6.7
- 16Lee Myung-Jae 6.2
- 30Kim Bong-Soo 6.9
- 66Kim Han-Seo ▼ 46' 6.7
- 19Seo Jin-Su ▼ 60' 6.9
- 70Kim Hyeon-Ug ⚽ ▼ 88' 8.2
- 76Hernades ⚽ ▼ 90' 7.6
- 10Joo Min-Kyu ⇢ ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 25Lee Jun-Seo
- 3Ha Chang-Rae
- 5Lim Jong-Eun ▲ 88'
- 72Kim Jin-Ya
- 44Lee Soon-Min ▲ 46' 6.6
- 14Kim Jun-Beom
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 60' 6.6
- 90Kim Hyeon-oh ▲ 88'
- 29Yu Kang-Hyun ▲ 90'
Thống kê
01⚑6
⚑700
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm12
9Trúng đích6
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
6Phạt góc7
4Việt vị0
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
4Cứu thua7
437Chuyền bóng412
372Chuyền chính xác347
85%Chính xác chuyền84%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
59Trận đấu40
57Ghi được62
71Thủng lưới50
0.97Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai37