Daejeon Hana Citizen vs Gangwon FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-1 Gangwon FC tại K League 1, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 2, hòa 7, Gangwon FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- WLWWD Daejeon Hana Citizen
- DDWDD Gangwon FC
- 18' ▲ Oh Jae-Suk ▼ Kang Yun-Sung
- 29' Aaron Calver
- 29' ▲ Y. Kamiya ▼ Lee You-Hyeon
- HT0-0
- 46' ▲ Leandro Ribeiro ▼ Farley Rosa
- 46' ▲ Kim In-Gyun ▼ Ju Se-Jong
- 46' ▲ Yago Cariello ▼ Vitor Gabriel
- 60' ▲ Yu In-Soo ▼ Yang Min-Hyeok
- 62' 0-1 Yun Suk-Young
- 69' In-su Yu
- 78' ▲ Kim Han-Seo ▼ Lee Dong-Won
- 78' ▲ P. Mlapa ▼ Kim Seung-Dae
- 80' ▲ Jo Hyun-Tae ▼ Lee Sang-Heon
- 87' P. Mlapa · Kim Han-Seo 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun 7.0
- 71Kang Yun-Sung ▼ 18' 6.6
- 28A. Calver 6.7
- 6Hong Jeong-Un 6.6
- 33Lee Jung-Taek 6.9
- 13Lee Dong-Won ▼ 78' 7.0
- 12Kim Seung-Dae ▼ 78' 6.9
- 8Ju Se-Jong ▼ 46' 6.5
- 15Lim Dug-Keun 7.3
- 10Farley Rosa ▼ 46' 6.7
- 9V. Gutkovskis 6.7
Dự bị 9
- 22Oh Jae-Suk ▲ 18' 6.9
- 70Leandro Ribeiro ▲ 46' 6.3
- 11Kim In-Gyun ▲ 46' 6.6
- 29Kim Han-Seo ▲ 78' 7.0
- 20P. Mlapa ⚽ ▲ 78' 7.5
- 25Lee Jun-Seo
- 27Lim Yu-Seok
- 14Kim Jun-Bum
- 17Lee Hyun-Sik
- 1Lee Gwang-Yeon 6.6
- 97Lee You-Hyeon ▼ 29' 6.5
- 3Lee Zi-Sol 6.9
- 13Lee Gi-Hyuk 7.2
- 20Yun Suk-Young ⚽ 7.5
- 88Hwang Mun-Ki 6.9
- 6Kim Yi-Seok 7.2
- 18Kim Kang-Guk 7.2
- 47Yang Min-Hyeok ▼ 60' 6.3
- 10Vitor Gabriel ▼ 46' 6.9
- 22Lee Sang-Heon ▼ 80'
Dự bị 9
- 7Y. Kamiya ▲ 29' 7.0
- 99Yago Cariello ▲ 46' 6.9
- 17Yu In-Soo ▲ 60' 6.6
- 5Jo Hyun-Tae ▲ 80' 6.2
- 93Welinton Júnior
- 30Shin Min-Ha
- 23Kang Ji-Hoon
- 21Park Cheong-Hyo
- 14Kim Dae-Woo
Thống kê
01⚑2
⚑010
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm12
4Trúng đích5
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
2Phạt góc0
0Việt vị1
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
452Chuyền bóng616
346Chuyền chính xác529
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
46Ghi được70
47Thủng lưới64
1.12Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai41