Daejeon Hana Citizen vs Gangwon FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-1 Gangwon FC tại K League 1, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 2, hòa 7, Gangwon FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 23
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- WLWWD Daejeon Hana Citizen
- DDWDD Gangwon FC
- 28' Park Jeong-In · Kim Jun-Bum 1-0
- 37' ▲ Yu In-Soo ▼ Jung Han-Min
- 45' Yeong-bin Kim
- HT1-0
- 46' ▲ Lim Dug-Keun ▼ A. Krivotsyuk
- 46' ▲ H. Hore ▼ Cho Jin-Hyuk
- 58' ▲ Yoon Do-Yong ▼ Park Jeong-In
- 58' ▲ Cheon Seong-Hoon ▼ P. Mlapa
- 65' ▲ F. Kovačević ▼ Song Jun-Seok
- 72' ▲ Kang Yun-Sung ▼ Choi Geon-Joo
- 72' ▲ Jin Jun-Seo ▼ Kim Kang-Guk
- 73' ▲ Yun Suk-Young ▼ Lee Sang-Heon
- 78' 1-1 Yu In-Soo · Hwang Mun-Ki
- 81' ▲ Song Chang-Seok ▼ Kim Hyun-Woo
- 90'+3 Kwang-yeon Lee
- FT1-1
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 95Kim Moon-Hwan
- 28A. Calver
- 4Kim Hyun-Woo ▼ 81'
- 98A. Krivotsyuk ▼ 46'
- 47Choi Geon-Joo ▼ 72'
- 44Lee Soon-Min
- 14Kim Jun-Bum
- 92Lee Sang-Min
- 20P. Mlapa ▼ 58'
- 36Park Jeong-In ▼ 58'
Dự bị 9
- 15Lim Dug-Keun ▲ 46'
- 17Cheon Seong-Hoon ▲ 58'
- 77Yoon Do-Yong ▲ 58'
- 71Kang Yun-Sung ▲ 72'
- 91Song Chang-Seok ▲ 81'
- 8Ju Se-Jong
- 25Lee Jun-Seo
- 33Lee Jung-Taek
- 55Kim Min-Woo
- 1Lee Gwang-Yeon
- 88Hwang Mun-Ki
- 2Kim Young-Bin
- 13Lee Gi-Hyuk
- 34Song Jun-Seok ▼ 65'
- 47Yang Min-Hyeok
- 97Lee You-Hyeon
- 18Kim Kang-Guk ▼ 72'
- 28Cho Jin-Hyuk ▼ 46'
- 37Jung Han-Min ▼ 37'
- 22Lee Sang-Heon ▼ 73'
Dự bị 9
- 17Yu In-Soo ▲ 37'
- 24H. Hore ▲ 46'
- 9F. Kovačević ▲ 65'
- 15Jin Jun-Seo ▲ 72'
- 20Yun Suk-Young ▲ 73'
- 21Park Cheong-Hyo
- 19Kim Gyeong-Min
- 16Kim Woo-Seok
- 7Y. Kamiya
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
46Ghi được70
47Thủng lưới64
1.12Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai41