Daejeon Hana Citizen vs Gangwon FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 0-1 Gangwon FC tại K League 1, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 2, hòa 7, Gangwon FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- DDWDD Gangwon FC
- 14' ▲ Welinton Júnior ▼ Lee Seung-Won
- HT0-0
- 46' ▲ Kim In-Gyun ▼ Jeon Byung-Kwan
- 46' ▲ M. Ishida ▼ Leandro Ribeiro
- 69' 0-1 Kim Dae-Won · Lee Jeong-Hyeop
- 71' ▲ Vitor Gabriel ▼ Welinton Júnior
- 71' ▲ Jefferson Galego ▼ Lee Jeong-Hyeop
- 73' ▲ Yu Kang-Hyun ▼ Tiago Orobó
- 75' Yu-min Jo
- 78' Marko Tuci
- 79' ▲ Lim Dug-Keun ▼ Ju Se-Jong
- 79' ▲ Byeon Jun-Soo ▼ Kim Young-Wook
- 90'+3 ▲ Kim Jin-Ho ▼ Yu In-Soo
- 90'+2 ▲ Jo Hyun-Tae ▼ Jefferson Galego
- FT0-1
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 17Lee Hyun-Sik
- 20Cho Yu-Min
- 98A. Krivotsyuk
- 2Seo Young-Jae
- 14Kim Young-Wook ▼ 79'
- 8Ju Se-Jong ▼ 79'
- 71Kang Yun-Sung
- 13Jeon Byung-Kwan ▼ 46'
- 28Tiago Orobó ▼ 73'
- 70Leandro Ribeiro ▼ 46'
Dự bị 7
- 11Kim In-Gyun ▲ 46'
- 7M. Ishida ▲ 46'
- 10Yu Kang-Hyun ▲ 73'
- 5Lim Dug-Keun ▲ 79'
- 15Byeon Jun-Soo ▲ 79'
- 25Lee Jun-Seo
- 19Shin Sang-Eun
- 31Lee Gwang-Yeon
- 88Hwang Mun-Ki
- 74M. Tuci
- 2Kim Young-Bin
- 20Yun Suk-Young
- 6I. Alibaev
- 4Seo Min-Woo
- 17Yu In-Soo ▼ 90'
- 33Lee Seung-Won ▼ 14'
- 10Kim Dae-Won
- 18Lee Jeong-Hyeop ▼ 71'
Dự bị 7
- 93Welinton Júnior ▲ 14'
- 63Vitor Gabriel ▲ 71'
- 11Jefferson Galego ▲ 71'
- 24Kim Jin-Ho ▲ 90'
- 26Jo Hyun-Tae ▲ 90'
- 14Kim Dae-Woo
- 1Yu Sang-Hun
Thống kê
01⚑4
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
4Dứt điểm16
1Trúng đích5
2Chệch đích8
1Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 36 | +20 | 67 | |
| 2 | 33 | 48 - 35 | +13 | 58 | |
| 3 | 33 | 45 - 30 | +15 | 54 | |
| 4 | 38 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 38 | 42 - 43 | -1 | 53 | |
| 6 | 33 | 38 - 37 | +1 | 48 | |
| 7 | 33 | 55 - 42 | +13 | 47 | |
| 8 | 33 | 49 - 52 | -3 | 45 | |
| 9 | 33 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 10 | 33 | 37 - 65 | -28 | 31 | |
| 11 | 33 | 25 - 38 | -13 | 26 | |
| 12 | 33 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu43
63Ghi được37
63Thủng lưới47
1.58Bàn thắng mỗi trận0.86
7Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn11
37Hiệp hai21