Daejeon Hana Citizen vs Gangwon FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-0 Gangwon FC tại K League 1, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 2, hòa 7, Gangwon FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- WLWWD Daejeon Hana Citizen
- DDWDD Gangwon FC
- 29' You-Hyeon Lee
- 41' Kang-gook Kim
- HT0-0
- 55' Kyeong-min Kim
- 61' ▲ Kim In-Gyun ▼ D. Yoon
- 61' ▲ Kim Hyeon-Ug ▼ Kim Jun-Beom
- 61' ▲ Choi Han-Sol ▼ Goo Bon-Cheul
- 74' Joo Min-Kyu · Kim Hyeon-Ug 1-0
- 77' ▲ Lee Jun-Gyu ▼ Kelvin
- 81' ▲ Vitor Gabriel ▼ Choe Byeong-Chan
- 81' ▲ Lee Sang-Heon ▼ Lee Ji-Ho
- 81' ▲ Kim Min-Jun ▼ Kim Kang-Guk
- 84' Gi-Hyuk Lee
- 84' ▲ Oh Jae-Suk ▼ K. Park
- 84' ▲ V. Gutkovskis ▼ Joo Min-Kyu
- FT1-0
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 33Kim Moon-Hwan
- 3Ha Chang-Rae
- 98A. Krivotsyuk
- 6Kang Yun-Sung
- 14Kim Jun-Beom ▼ 61'
- 8Victor Bobsin
- 2K. Park ▼ 84'
- 77D. Yoon ▼ 61'
- 10Joo Min-Kyu ▼ 84'
- 71Kelvin ▼ 77'
Dự bị 9
- 25Lee Jun-Seo
- 5Lim Jong-Eun
- 4Kim Hyun-Woo
- 22Oh Jae-Suk ▲ 84'
- 73Lee Jun-Gyu ▲ 77'
- 11Kim In-Gyun ▲ 61'
- 17Choi Geon-Joo
- 70Kim Hyeon-Ug ▲ 61'
- 9V. Gutkovskis ▲ 84'
- 1Lee Gwang-Yeon
- 97Lee You-Hyeon
- 47Shin Min-Ha
- 23M. Tuci
- 13Lee Gi-Hyuk
- 19Kim Gyeong-Min
- 18Kim Kang-Guk ▼ 81'
- 14Kim Dae-Woo
- 70Goo Bon-Cheul ▼ 61'
- 96Choe Byeong-Chan ▼ 81'
- 39Lee Ji-Ho ▼ 81'
Dự bị 9
- 21Park Cheong-Hyo
- 34Song Jun-Seok
- 33Hong Chul
- 6Kim Dong-Hyun
- 5Choi Han-Sol ▲ 61'
- 10Vitor Gabriel ▲ 81'
- 22Lee Sang-Heon ▲ 81'
- 26Kim Min-Jun ▲ 81'
- 27Kim Do-Hyun
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu59
62Ghi được57
50Thủng lưới71
1.55Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai34