Chippa United vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippa United 1-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 0, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 6
- Phong độ
- DLDDD Chippa United
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 37' Teboho Mokoena
- 45' ▲ Cassius Mailula ▼ kutlwano letlhaku
- HT0-0
- 55' ▲ Muzomuhle Mcebiseni Khanyi ▼ N. Mlotshwa
- 55' ▲ Ibrahim Bance ▼ Sammy Seabi
- 59' Muzomuhle Mcebiseni Khanyi
- 63' ▲ Aubrey Modiba ▼ Fawaaz basadien
- 63' ▲ Iqraam Rayners ▼ Brayan Leon Muniz
- 72' ▲ Antonio Van Wyk ▼ S. Mthanti
- 75' ▲ Khaya mfecane ▼ Azola tshobeni
- 75' ▲ Sirgio Kammies ▼ Azola Matrose
- 78' Sirgio Kammies · Khaya mfecane 1-0
- 84' ▲ Nuno Santos ▼ Tashreeq Matthews
- 86' ▲ Seun Ndlovu ▼ Justice Figuareido
- 90'+2 Grant Kekana
- 90'+5 1-1 Antonio Van Wyk
- FT1-1
Đội hình
- 23S. Nwabali 7.3
- 28B. Madingwane 6.8
- 35H. Majadibodu 6.3
- 22A. Mobara 6.7
- 31I. Jones 6.0
- 10A. Matrose ▼ 75' 6.2
- 20G. Mosele 6.6
- 15A. Tshobeni ▼ 75' 6.5
- 7J. Figuareido ▼ 86' 6.4
- 21S. Seabi ▼ 55' 6.2
- 29N. Mlotshwa ▼ 55' 6.8
Dự bị 9
- 44Ibrahim Bance ▲ 55' 6.3
- 6Muhammad Carrim
- 25S. Kammies ⚽ ▲ 75' 7.4
- 40M. Khanyi ▲ 55' 6.5
- 8K. Mfecane ▲ 75' 6.6
- 5Seun Ndlovu ▲ 86' 6.4
- 49Leeyogan Saville
- 18E. Sithole
- 33O. Tshaya
- 30R. Williams 6.5
- 27T. Morena 6.7
- 20G. Kekana 6.8
- 3K. Ndamane 7.5
- 23F. Basadien ▼ 63' 6.2
- 4T. Mokoena 7.0
- 11M. Allende 7.1
- 38S. Mthanti ▼ 72' 6.6
- 43K. Letlhaku ▼ 45' 6.3
- 17T. Matthews ▼ 84' 6.5
- 12B. León 6.4
Dự bị 9
- 29A. Van Wyk ⚽ ▲ 72' 8.2
- 10Nuno Santos ▲ 84' 6.3
- 13I. Rayners ▲ 63' 6.8
- 6A. Modiba ▲ 63' 7.2
- 21S. Mkhulise
- 33C. Mailula ▲ 45' 6.6
- 42Malibongwe Khoza
- 31R. Goss
- 18T. Zwane
Thống kê
01⚑2
⚑720
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm20
1Trúng đích7
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
2Phạt góc7
3Việt vị3
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
298Chuyền bóng560
224Chuyền chính xác492
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 6 | 14 - 1 | +13 | 16 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 13 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 9 | 6 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 10 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 11 | 6 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 3 - 11 | -8 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 15 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 11 | -6 | 2 |
So sánh
6Trận đấu14
3Ghi được27
6Thủng lưới16
0.5Bàn thắng mỗi trận1.93
2Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai17