Chippa United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Chippa United vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chippa United 0-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 7 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 0, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 6
Sân vận động
Nelson Mandela Bay Stadium, Port Elizabeth
Trọng tài
T. Mkhabela
Phong độ
DLDDD Chippa United
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 4' Brooklyn Poggenpoel
  2. 35' D. Appollis E. Ighodaro
  3. HT0-0
  4. 48' Aviwe Mqokozo
  5. 53' A. Mbenyane A. Mqokozo
  6. 68' T. Lebitso A. Matrose
  7. 68' J. September S. Mkhize
  8. 70' E. Saavedra M. Allende
  9. 70' C. Mailula N. Maema
  10. 77' T. Morena T. Mokoena
  11. 79' Aubrey Maphosa Modiba
  12. 84' Andile Jali
  13. 88' Abdi Banda
  14. 90'+4 Aubrey Maphosa Modiba
  15. 90'+2 Peter Shalulile
  16. 90'+4 Aubrey Maphosa Modiba
  17. 90'+1 0-1 P. Shalulile · T. Zwane
  18. FT0-1

Đội hình

Chippa United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Klate
  1. 1L. Kazapua
  2. 2Z. Mdunyelwa
  3. 4A. Banda
  4. 20M. Mathiane
  5. 15R. Pfumbidzai
  6. 14S. Mkhize ▼ 68'
  7. 5R. Pietersen
  8. 6B. Poggenpoel
  9. 45A. Mqokozo ▼ 53'
  10. 10A. Matrose ▼ 68'
  11. 37E. Ighodaro ▼ 35'

Dự bị 9

  1. 9D. Appollis ▲ 35'
  2. 7A. Mbenyane ▲ 53'
  3. 28T. Lebitso ▲ 68'
  4. 23J. September ▲ 68'
  5. 31S. Chaine
  6. 25S. Kammies
  7. 12S. Abrahams
  8. 33J. Chabalala
  9. 36S. Luthuli
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Mngqithi
  1. 32R. Williams
  2. 34M. Mvala
  3. 15A. Jali
  4. 3R. De Reuck
  5. 25K. Mudau
  6. 4T. Mokoena ▼ 77'
  7. 35N. Maema ▼ 70'
  8. 17A. Modiba
  9. 18T. Zwane
  10. 11M. Allende ▼ 70'
  11. 38P. Shalulile

Dự bị 9

  1. 26E. Saavedra ▲ 70'
  2. 33C. Mailula ▲ 70'
  3. 27T. Morena ▲ 77'
  4. 24S. Mbule
  5. 1K. Mweene
  6. 29B. Ralani
  7. 22L. Kapinga
  8. 7L. Lakay
  9. 20G. Kekana

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu48
33Ghi được98
47Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận2.04
7Giữ sạch lưới24
14Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu