Mamelodi Sundowns F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chippa United

Mamelodi Sundowns F.C. vs Chippa United

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 2-1 Chippa United tại Premier Soccer League, 10 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 2, Chippa United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 13
Sân vận động
Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
Trọng tài
O. Kwinda
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
DLDDD Chippa United
  1. 14' T. Mokoena · A. Modiba 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Kambindu E. Ighodaro
  4. 56' L. Kapinga H. Domingo
  5. 56' P. Shalulile C. Mailula
  6. 57' G. Sirino T. Zwane
  7. 60' S. Luthuli A. Mbenyane
  8. 61' R. Maarman B. Poggenpoel
  9. 65' S. Mbule S. Mkhulise
  10. 66' S. Ngobeni A. Modiba
  11. 67' P. Shalulile · S. Ngobeni 2-0
  12. 82' Siphesihle Mkhize
  13. 86' Sipho Mbule
  14. 90'+5 Teboho Mokoena
  15. 90'+2 2-1 T. Lebitso · R. Maarman
  16. FT2-1

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mokwena
  1. 32R. Williams
  2. 25K. Mudau
  3. 3R. De Reuck
  4. 34M. Mvala
  5. 17A. Modiba ▼ 66'
  6. 11M. Allende
  7. 4T. Mokoena
  8. 21S. Mkhulise ▼ 65'
  9. 33C. Mailula ▼ 56'
  10. 23H. Domingo ▼ 56'
  11. 18T. Zwane ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 22L. Kapinga ▲ 56'
  2. 38P. Shalulile ▲ 56'
  3. 10G. Sirino ▲ 57'
  4. 24S. Mbule ▲ 65'
  5. 37S. Ngobeni ▲ 66'
  6. 20G. Kekana
  7. 14D. Onyango
  8. 26E. Saavedra
  9. 15A. Jali
Chippa United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Gwambi
  1. 1L. Kazapua
  2. 2Z. Mdunyelwa
  3. 5R. Pietersen
  4. 6B. Poggenpoel ▼ 61'
  5. 25S. Kammies
  6. 28T. Lebitso
  7. 14S. Mkhize
  8. 33J. Chabalala
  9. 10A. Matrose
  10. 7A. Mbenyane ▼ 60'
  11. 37E. Ighodaro ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 29E. Kambindu ▲ 46'
  2. 36S. Luthuli ▲ 60'
  3. 17R. Maarman ▲ 61'
  4. 32S. Nwabali
  5. 11K. Mayo
  6. 45A. Mqokozo
  7. 3A. Ntsabo
  8. 13Y. Conwood
  9. 4A. Banda

Thống kê

024
210
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm10
3Trúng đích4
4Chệch đích6
4Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu33
98Ghi được33
33Thủng lưới47
2.04Bàn thắng mỗi trận1
24Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn14
49Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu