Mamelodi Sundowns F.C. vs Chippa United
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 2-0 Chippa United tại Premier Soccer League, 7 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 2, Chippa United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 15
- Sân vận động
- Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
- Trọng tài
- P. Khumalo
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- DLDDD Chippa United
- 24' Siphesihle Mkhize
- 43' S. Mthethwaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 62' Sizwe Mdlinzo
- 69' ▲ T. Mokoena ▼ A. Jali
- 69' ▲ G. Sirino ▼ B. Ralani
- 69' ▲ G. Motupa ▼ T. Kutumela
- 72' ▲ S. Seabi ▼ A. Sangare
- 72' ▲ P. Mokhele ▼ T. Lebitso
- 85' ▲ K. Mudau ▼ T. Morena
- 87' T. Mokoena · T. Zwane 2-0
- 88' ▲ M. Mvala ▼ T. Zwane
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Mweene
- 6B. Onyango
- 40R. Coetzee
- 28R. De Reuck
- 15A. Jali ▼ 69'
- 29B. Ralani ▼ 69'
- 18T. Zwane ▼ 88'
- 27T. Morena ▼ 85'
- 17A. Modiba
- 32T. Kutumela ▼ 69'
- 38P. Shalulile
Dự bị 9
- 26T. Mokoena ▲ 69'
- 10G. Sirino ▲ 69'
- 19G. Motupa ▲ 69'
- 25K. Mudau ▲ 85'
- 34M. Mvala ▲ 88'
- 30R. Pieterse
- 22L. Kapinga
- 13D. Lunga
- 12G. Maluleka
- 19I. Watenga
- 24V. Zulu
- 20S. Mdlinzo
- 29S. Mthethwa
- 4R. Hanamub
- 5R. Pietersen
- 36S. Luthuli
- 26A. Sangare ▼ 72'
- 14S. Mkhize
- 9Evanga
- 28T. Lebitso ▼ 72'
Dự bị 9
- 6S. Seabi ▲ 72'
- 10P. Mokhele ▲ 72'
- 11M. Ngele
- 18T. Makobela
- 45V. Campher
- 35R. Pfumbidzai
- 8R. Maloisane
- 16A. Mtshali
- 17T. Sekotlong
Thống kê
00⚑10
⚑311
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm4
3Trúng đích1
6Chệch đích3
10Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 20 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 32 - 24 | +8 | 49 | |
| 3 | 30 | 43 - 31 | +12 | 47 | |
| 4 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 34 - 28 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 24 - 22 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 12 | 30 | 22 - 33 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 38 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 29 | |
| 15 | 30 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 16 | 30 | 22 - 40 | -18 | 25 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu31
98Ghi được22
33Thủng lưới36
2Bàn thắng mỗi trận0.71
27Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn11
58Hiệp hai8