Chippa United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Chippa United vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chippa United 1-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 0, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 1
Phong độ
DLDDD Chippa United
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 32' 0-1 Arthur Sales · T. Matthews
  2. HT0-1
  3. 46' Z. Mdunyelwa F. Basadien
  4. 57' K. Ramotsei A. Bonani
  5. 57' G. Philander A. Matrose
  6. 61' K. Cupido M. Lebusa
  7. 61' T. Zwane J. Adams
  8. 65' K. Mfecane 1-1
  9. 73' K. Lethlaku Arthur Sales
  10. 77' S. Mabena T. Matthews
  11. 90'+7 Seun Ndlovu
  12. 90'+1 Teboho Mokoena
  13. 90'+2 A. Mashele K. Mfecane
  14. 90'+2 B. Madingwane
  15. FT1-1

Đội hình

Chippa United Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Morgan Mammila
  1. 23S. Nwabali 7.6
  2. 25S. Kammies 6.7
  3. 5S. Ndlovu 6.7
  4. 24A. Konqobe 6.3
  5. 27M. Modise 6.2
  6. 3X. Sithole 6.2
  7. 10A. Matrose ▼ 57' 6.3
  8. 21S. Seabi 6.9
  9. 20G. Mosele 6.3
  10. 8K. Mfecane ▼ 90' 7.9
  11. 34A. Bonani ▼ 57' 6.0

Dự bị 9

  1. 1E. Sithole
  2. 13T. Mini
  3. 12K. Ramotsei ▲ 57' 6.7
  4. 18T. Magwaza
  5. 15A. Tshobeni
  6. 19K. Peters
  7. 14A. Mashele ▲ 90'
  8. 28B. Madingwane ▲ 90'
  9. 17G. Philander ▲ 57' 6.6
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: José Miguel Azevedo Cardoso
  1. 30R. Williams 6.7
  2. 23F. Basadien ▼ 46' 7.0
  3. 20G. Kekana 6.6
  4. 5M. Lebusa ▼ 61' 7.6
  5. 6A. Modiba 7.2
  6. 4T. Mokoena 7.2
  7. 8J. Adams ▼ 61' 7.0
  8. 11M. Allende 7.3
  9. 17T. Matthews ▼ 77' 7.0
  10. 9Arthur Sales ▼ 73' 7.9
  11. 13I. Rayners 5.7

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 24K. Cupido ▲ 61' 6.7
  3. 28Z. Mdunyelwa ▲ 46' 6.5
  4. 29D. Lunga
  5. 15B. J. Aubaas
  6. 18T. Zwane ▲ 61' 7.2
  7. 22S. Mabena ▲ 77' 6.3
  8. 43K. Lethlaku ▲ 73' 6.7
  9. 38P. Shalulile

Thống kê

016
510
28%Kiểm soát bóng72%
6Dứt điểm12
1Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc5
8Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
223Chuyền bóng590
146Chuyền chính xác517
65%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

30Trận đấu47
24Ghi được86
44Thủng lưới33
0.8Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu