Mamelodi Sundowns F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Chippa United

Mamelodi Sundowns F.C. vs Chippa United

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 4-1 Chippa United tại Premier Soccer League, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 2, Chippa United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 25
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
DLDDD Chippa United
  1. 19' Aubrey Modiba
  2. 21' M. Allende · N. Santos 1-0
  3. 37' I. Rayners · T. Ntsabeleng 2-0
  4. 39' 2-1 S. Kwayiba · A. Matrose
  5. HT2-1
  6. 46' T. Zwane N. Santos
  7. 46' J. Figuareido M. Modise
  8. 59' B. Eva Nga A. Konqobe
  9. 59' K. Mfecane S. Kammies
  10. 60' S. Ntsundwana A. Matrose
  11. 64' K. Mudau Z. Mdunyelwa
  12. 64' D. Lunga A. Modiba
  13. 76' T. Mokoena T. Ntsabeleng
  14. 79' Eva Nga
  15. 83' T. Matthews · T. Mokoena 3-1
  16. 84' B. Leon I. Rayners
  17. 86' I. Mauchi H. Majadibodu
  18. 90' B. Leon 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30R. Williams 6.3
  2. 28Z. Mdunyelwa ▼ 64' 6.3
  3. 20G. Kekana 7.2
  4. 24K. Cupido 7.3
  5. 6A. Modiba ▼ 64' 6.2
  6. 8J. Adams 7.7
  7. 34T. Ntsabeleng ▼ 76' 7.0
  8. 11M. Allende 8.2
  9. 17T. Matthews 7.2
  10. 10N. Santos ▼ 46' 6.6
  11. 13I. Rayners ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 35L. Mothiba
  3. 37K. Johannes
  4. 12B. Leon ▲ 84' 7.5
  5. 43K. Lethlaku
  6. 18T. Zwane ▲ 46' 6.9
  7. 4T. Mokoena ▲ 76' 6.9
  8. 25K. Mudau ▲ 64' 6.9
  9. 29D. Lunga ▲ 64' 7.0
Chippa United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luc Eymael
  1. 32D. Msibi 6.2
  2. 28B. Madingwane
  3. 35H. Majadibodu ▼ 86' 6.2
  4. 22A. Mobara 6.0
  5. 50B. Sam 5.9
  6. 25S. Kammies ▼ 59' 6.3
  7. 20G. Mosele 6.3
  8. 24A. Konqobe ▼ 59' 6.3
  9. 27M. Modise ▼ 46' 6.2
  10. 14S. Kwayiba 7.7
  11. 10A. Matrose ▼ 60' 7.0

Dự bị 9

  1. 1E. Sithole
  2. 3X. Sithole
  3. 66I. Mauchi ▲ 86' 6.5
  4. 21S. Seabi
  5. 45S. Ntsundwana ▲ 60' 6.7
  6. 7B. Eva Nga ▲ 59' 6.5
  7. 9J. Figuareido ▲ 46' 6.2
  8. 8K. Mfecane ▲ 59' 6.2
  9. 34A. Bonani

Thống kê

011
210
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm7
6Trúng đích2
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
1Phạt góc2
7Việt vị2
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
637Chuyền bóng343
593Chuyền chính xác275
93%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

47Trận đấu30
86Ghi được24
33Thủng lưới44
1.83Bàn thắng mỗi trận0.8
22Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn13
43Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu