Chippa United vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippa United 0-2 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 0, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 3
- Sân vận động
- Nelson Mandela Bay Stadium, Port Elizabeth
- Phong độ
- DLDDD Chippa United
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 16' Justice Chabalala
- 20' Zuko Mdunyelwa
- 26' Rivaldo Coetzee
- 36' 0-1 A. Modiba · T. Zwane
- 40' 0-2 J. Chabalalaphản lưới
- 45'+1 Mothobi Mvala
- HT0-2
- 46' ▲ T. Lebitso ▼ C. Martin
- 46' ▲ S. Kammies ▼ L. Memela
- 71' ▲ N. Maema ▼ L. Nku
- 71' ▲ J. Mendieta ▼ T. Zwane
- 73' ▲ M. Ndwandwe ▼ R. Maarman
- 73' ▲ S. Nkwanyana ▼ A. Konqobe
- 82' ▲ B. Aubaas ▼ A. Modiba
- 83' ▲ T. Mashego ▼ M. Allende
- 85' ▲ B. Zungu ▼ Lucas Ribeiro Costa
- 90'+3 Roscoe Pietersen
- 90' Abdelmounaim Boutouil
- FT0-2
Đội hình
- 32S. Nwabali 6.3
- 2Z. Mdunyelwa 6.5
- 5R. Pietersen 6.3
- 33J. Chabalala 6.9
- 3A. Ntsabo 8.2
- 30C. Martin ▼ 46' 6.3
- 20G. Mosele 7.0
- 24A. Konqobe ▼ 73' 6.3
- 15A. Mulenga 6.9
- 10L. Memela ▼ 46' 6.2
- 11R. Maarman ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 28T. Lebitso ▲ 46' 6.9
- 25S. Kammies ▲ 46' 6.7
- 17M. Ndwandwe ▲ 73' 6.3
- 21S. Nkwanyana ▲ 73' 6.3
- 19B. Majogoro
- 13S. Luthuli
- 14S. Kwayiba
- 1L. Kazapua
- 18T. Molaoa
- 30R. Williams 7.3
- 20G. Kekana 7.5
- 34M. Mvala 7.3
- 13A. Boutouil 6.9
- 11M. Allende ▼ 83' 7.6
- 40R. Coetzee 7.2
- 4T. Mokoena 7.3
- 17A. Modiba ⚽ ▼ 82' 7.3
- 7L. Nku ▼ 71' 6.9
- 23Lucas Ribeiro Costa ▼ 85' 6.9
- 18T. Zwane ⇢ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 35N. Maema ▲ 71' 6.5
- 15J. Mendieta ▲ 71' 6.7
- 19B. Aubaas ▲ 82' 6.6
- 14T. Mashego ▲ 83' 6.2
- 8B. Zungu ▲ 85' 6.3
- 1D. Onyango
- 22S. Mabena
- 24S. Mbule
- 6B. Onyango
Thống kê
03⚑4
⚑930
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm7
3Trúng đích3
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc9
3Việt vị1
11Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
249Chuyền bóng548
164Chuyền chính xác454
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu55
34Ghi được90
36Thủng lưới25
0.97Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới33
11Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai38