Chippa United vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippa United 0-3 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 0, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 23
- Sân vận động
- Buffalo City Stadium, East London
- Phong độ
- DLDDD Chippa United
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 11' 0-1 Iqraam Rayners · Lucas Ribeiro
- HT0-1
- 62' Sinoxolo Kwayiba
- 64' ▲ Ronaldo Maarman ▼ Malebogo Modise
- 64' ▲ Abram Mashele ▼ Papama Tyongwana
- 65' ▲ Peter Shalulile ▼ Lucas Ribeiro
- 65' ▲ Arthur Sales ▼ Iqraam Rayners
- 69' 0-2 Arthur Sales · Thapelo Morena
- 74' ▲ Neo Maema ▼ Teboho Mokoena
- 74' ▲ Mothobi Mvala ▼ Grant Kekana
- 80' ▲ Bathusi Aubaas ▼ Jayden Adams
- 81' ▲ Boy John Madingwana ▼ Azola Matrose
- 81' ▲ Asanele Bonani ▼ Sinoxolo Kwayiba
- 89' 0-3 Arthur Sales
- 90' ▲ Lukhanyo July ▼ Darren Johnson
- FT0-3
Đội hình
- 32Darren Johnson ▼ 90' 5.5
- 5Seun Ndlovu 6.3
- 4Thabo Makhele 6.3
- 33Justice Chabalala 6.3
- 27Malebogo Modise ▼ 64' 6.7
- 17Giovanni Philander 6.5
- 22Papama Tyongwana ▼ 64' 6.7
- 37Sonwabo Khumalo 6.7
- 10Azola Matrose ▼ 81' 6.9
- 14Sinoxolo Kwayiba ▼ 81' 6.7
- 47Xolani Sithole 6.9
Dự bị 9
- 11Ronaldo Maarman ▲ 64' 6.7
- 48Abram Mashele ▲ 64' 6.2
- 28Boy John Madingwana ▲ 81' 6.5
- 34Asanele Bonani ▲ 81' 6.3
- 31Lukhanyo July ▲ 90'
- 19Kerwin Peters
- 13Samkelo Jali
- 18Thabang Molaoa
- 21Sekou Baba
- 30Ronwen Williams 7.0
- 27Thapelo Morena ⇢ 7.5
- 20Grant Kekana ▼ 74' 6.9
- 5Mosa Lebusa 7.7
- 32Lucas Suárez 7.0
- 4Teboho Mokoena ▼ 74' 6.9
- 11Marcelo Allende 7.5
- 10Lucas Ribeiro ⇢ ▼ 65' 7.2
- 44Jayden Adams ▼ 80' 6.9
- 17Tashreeq Matthews 6.6
- 13Iqraam Rayners ⚽ ▼ 65' 7.7
Dự bị 9
- 9Arthur Sales ⚽2 ▲ 65' 8.3
- 38Peter Shalulile ▲ 65' 6.6
- 34Mothobi Mvala ▲ 74' 6.6
- 12Neo Maema ▲ 74' 6.2
- 15Bathusi Aubaas ▲ 80' 6.7
- 1Denis Onyango
- 14Terrence Mashego
- 25Khuliso Mudau
- 33Thapelo Maseko
Thống kê
01⚑6
⚑300
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm13
2Trúng đích6
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị3
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
316Chuyền bóng524
238Chuyền chính xác447
75%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
31Trận đấu58
24Ghi được111
33Thủng lưới34
0.77Bàn thắng mỗi trận1.91
9Giữ sạch lưới31
9Trên 2.5 bàn28
10Hiệp hai57