Amazulu vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Amazulu 0-1 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amazulu thắng 2, hòa 5, Kaizer Chiefs F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 29
- Sân vận động
- Princess Magogo Stadium, Durban
- Phong độ
- DWLWW Amazulu
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 25' Flávio Silva
- 42' Keegan Allan
- HT0-0
- 52' Makabi Lilepo
- 62' ▲ T. Morris ▼ F. Silva
- 62' ▲ P. Mako ▼ B. Cross
- 68' 0-1 M. Lilepo · M. Vilakazi
- 69' Makabi Lilepo
- 69' Makabi Lilepo
- 72' ▲ S. Ndlovu ▼ N. Ngcobo
- 72' ▲ P. Mmodi ▼ E. Chislett
- 77' ▲ T. Mashigo ▼ K. Allan
- 78' ▲ M. Mbanjwa ▼ L. Bern
- 83' ▲ Inacio Miguel ▼ M. Vilakazi
- 86' ▲ T. Kutumela ▼ T. Matlhoko
- 86' ▲ L. Mhlongo ▼ H. Ekstein
- 90'+1 ▲ R. Ofori ▼ O. Mzimela
- FT0-1
Đội hình
- 1O. Mzimela ▼ 90' 6.5
- 5K. Allan ▼ 77' 6.0
- 12T. Fielies 7.2
- 42S. Mthethwa 6.9
- 14N. Radebe 6.9
- 17L. Bern ▼ 78' 6.7
- 19S. Zikhali 6.3
- 4R. Hanamub 6.9
- 2A. Maqokola 6.2
- 27H. Ekstein ▼ 86' 6.9
- 21T. Matlhoko ▼ 86' 6.6
Dự bị 9
- 31R. Ofori ▲ 90'
- 15M. Mbanjwa ▲ 78' 6.9
- 44L. Slatsha
- 10T. Kutumela ▲ 86' 6.3
- 3L. Mhlongo ▲ 86' 6.7
- 6S. Hlangabeza
- 20T. Mashigo ▲ 77' 6.5
- 25W. Dube
- 36M. Ngcobo
- 1B. Petersen 7.3
- 39R. Frosler 7.0
- 25S. G. Msimango 7.9
- 35A. McCarthy 7.7
- 48B. Cross ▼ 62' 7.6
- 12N. Ngcobo ▼ 72' 7.5
- 6L. Maboe 6.9
- 99M. Lilepo ⚽ 6.9
- 28M. Vilakazi ⇢ ▼ 83' 7.3
- 23E. Chislett ▼ 72' 6.6
- 77F. Silva ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 44B. Bvuma
- 40T. Morris ▲ 62' 6.7
- 10G. Sirino
- 29P. Mako ▲ 62' 6.6
- 8S. Ndlovu ▲ 72' 6.7
- 13P. Mmodi ▲ 72' 6.9
- 21T. Cele
- 84Inacio Miguel ▲ 83' 6.9
- 17A. Velebayi
Thống kê
01⚑4
⚑431
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm12
3Trúng đích6
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc4
5Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
259Chuyền bóng447
209Chuyền chính xác406
81%Chính xác chuyền91%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
31Trận đấu42
34Ghi được46
31Thủng lưới31
1.1Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới21
9Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai25