Amazulu vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Amazulu 4-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 13 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amazulu thắng 2, hòa 5, Kaizer Chiefs F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 13
- Sân vận động
- Moses Mabhida Stadium, Durban
- Trọng tài
- M. Bambiso
- Phong độ
- DWLWW Amazulu
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 14' D. Zuma · G. Maluleka 1-0
- 27' Makhehlene Makhaula
- 35' Edmilson Gabriel Dove
- 37' R. Mphahlele · G. Maluleka 2-0
- 42' ▲ R. Malepe ▼ M. Makhaula
- 45' S. Dion 3-0
- HT3-0
- 52' ▲ K. Sekgota ▼ M. Shabalala
- 56' ▲ M. Ndlovu ▼ T. Qalinge
- 57' ▲ D. Solomons ▼ H. Mashiane
- 64' ▲ R. Bwalya ▼ G. Maluleka
- 64' ▲ S. Maduna ▼ D. Zuma
- 65' ▲ B. Ntuli ▼ S. Dion
- 73' ▲ W. Duba ▼ B. Bimenyimana
- 78' Veli Mothwa
- 82' Msindisi Ndlovu
- 90'+2 B. Ntuli 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 44V. Mothwa
- 5T. Sikhakhane
- 2A. Mobara
- 23R. Mphahlele
- 14R. Hanamub
- 8M. Makhaula ▼ 42'
- 12G. Maluleka ▼ 64'
- 15D. Zuma ▼ 64'
- 27H. Ekstein
- 47T. Qalinge ▼ 56'
- 33S. Dion ▼ 65'
Dự bị 9
- 4R. Malepe ▲ 42'
- 3M. Ndlovu ▲ 56'
- 50R. Bwalya ▲ 64'
- 10S. Maduna ▲ 64'
- 7B. Ntuli ▲ 65'
- 42S. Mabiliso
- 20L. Majoro
- 17M. Gumede
- 1O. Mzimela
- 32I. Khune
- 39R. Frosler
- 4Z. Kwinika
- 19H. Mashiane ▼ 57'
- 2Edmilson Dove
- 8Y. Maart
- 12Nkosingiphile Ngcobo
- 28B. Bimenyimana ▼ 73'
- 42M. Shabalala ▼ 52'
- 37S. Zwane
- 9A. Du Preez
Dự bị 9
- 14K. Sekgota ▲ 52'
- 18D. Solomons ▲ 57'
- 36W. Duba ▲ 73'
- 44B. Bvuma
- 3E. Mathoho
- 6S. Sithebe
- 33S. Radebe
- 22L. Matlou
- 30S. Ngezana
Thống kê
03⚑4
⚑1410
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm15
5Trúng đích1
1Chệch đích10
1Bị chặn4
4Phạt góc14
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 13 | +39 | 70 | |
| 2 | 30 | 40 - 21 | +19 | 54 | |
| 3 | 30 | 34 - 22 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 33 | -1 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 24 - 27 | -3 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 33 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 28 - 22 | +6 | 35 | |
| 11 | 30 | 33 - 43 | -10 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 33 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 20 - 30 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 44 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 34 | -7 | 29 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
36Ghi được41
39Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21