Amazulu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kaizer Chiefs F.C.

Amazulu vs Kaizer Chiefs F.C.

Tỷ số chung cuộc: Amazulu 0-0 Kaizer Chiefs F.C. tại 8 Cup, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amazulu thắng 2, hòa 5, Kaizer Chiefs F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
8 Cup · Semi-finals
Sân vận động
Moses Mabhida Stadium, Durban
Trọng tài
J. Chavani
Phong độ
DWLWW Amazulu
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
  1. HT0-0
  2. 62' E. Brooks S. Maduna
  3. 62' L. Majoro G. Mhango
  4. 62' K. Billiat B. Bimenyimana
  5. 69' M. Makhaula
  6. 71' Nkosingiphile Ngcobo A. Du Preez
  7. 75' Z. Kwinika
  8. 77' R. Mphahlele
  9. 85' L. Matlou N. Blom
  10. 85' D. Solomons R. Frosler
  11. 87' M. Gumede A. Chidi Kwem
  12. 90'+3 G. Maluleka
  13. 90'+3 K. Buchanan R. Bwalya
  14. FT0-0

Đội hình

Amazulu HLV: R. Folz
  1. 44V. Mothwa
  2. 23R. Mphahlele
  3. 5T. Sikhakhane
  4. 2A. Mobara
  5. 14R. Hanamub
  6. 12G. Maluleka
  7. 8M. Makhaula
  8. 50R. Bwalya ▼ 90'
  9. 10S. Maduna ▼ 62'
  10. 11G. Mhango ▼ 62'
  11. 9A. Chidi Kwem ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 18E. Brooks ▲ 62'
  2. 20L. Majoro ▲ 62'
  3. 17M. Gumede ▲ 87'
  4. 45K. Buchanan ▲ 90'
  5. 24V. Zulu
  6. 36M. Kunene
  7. 42S. Mabiliso
  8. 38J. Amonome
  9. 3M. Ndlovu
Kaizer Chiefs F.C. HLV: A. Zwane
  1. 1B. Petersen
  2. 23S. Hlanti
  3. 4Z. Kwinika
  4. 2Edmilson Dove
  5. 39R. Frosler ▼ 85'
  6. 45N. Blom ▼ 85'
  7. 10K. Dolly
  8. 8Y. Maart
  9. 9A. Du Preez ▼ 71'
  10. 14K. Sekgota
  11. 28B. Bimenyimana ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 11K. Billiat ▲ 62'
  2. 12Nkosingiphile Ngcobo ▲ 71'
  3. 22L. Matlou ▲ 85'
  4. 18D. Solomons ▲ 85'
  5. 17C. Alexander
  6. 3E. Mathoho
  7. 30S. Ngezana
  8. 44B. Bvuma
  9. 6S. Sithebe

Thống kê

03
10

So sánh

36Trận đấu37
36Ghi được41
39Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu