Amazulu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kaizer Chiefs F.C.

Amazulu vs Kaizer Chiefs F.C.

Tỷ số chung cuộc: Amazulu 1-1 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amazulu thắng 2, hòa 5, Kaizer Chiefs F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 23
Sân vận động
Moses Mabhida Stadium, Durban
Phong độ
DWLWW Amazulu
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
  1. 2' 0-1 A. Du Preez
  2. 19' Abbubaker Mobara
  3. 28' M. Gumede R. Mphahlele
  4. 39' V. Letsoalo · A. Mulenga 1-1
  5. HT1-1
  6. 55' M. Mbanjwa A. Mobara
  7. 56' Siyethemba Sithebe
  8. 60' E. Castillo M. Shabalala
  9. 61' C. Saile R. Chivaviro
  10. 73' Riaan Hanamub
  11. 75' M. Vilakazi S. Mthethwa
  12. 76' Celimpilo Ngema
  13. 86' T. Moremi A. Mulenga
  14. 86' A. Chidi Kwem V. Letsoalo
  15. 86' G. Maluleka H. Ekstein
  16. 90'+2 Pule Mmodi
  17. 90'+3 E. González A. Du Preez
  18. FT1-1

Đội hình

Amazulu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pablo Franco
  1. 44V. Mothwa 8.0
  2. 26W. Jooste 6.9
  3. 23R. Mphahlele ▼ 28' 6.5
  4. 43T. Fielies 7.0
  5. 14R. Hanamub 6.9
  6. 8B. Motshwari 6.9
  7. 20C. Ngema 6.3
  8. 2A. Mobara ▼ 55' 6.7
  9. 11A. Mulenga ▼ 86' 7.5
  10. 27H. Ekstein ▼ 86' 7.2
  11. 28V. Letsoalo ▼ 86' 7.0

Dự bị 9

  1. 17M. Gumede ▲ 28' 6.6
  2. 15M. Mbanjwa ▲ 55' 6.5
  3. 19T. Moremi ▲ 86' 6.6
  4. 9A. Chidi Kwem ▲ 86' 6.9
  5. 12G. Maluleka ▲ 86' 6.6
  6. 1O. Mzimela
  7. 25S. Ngobeni
  8. 5T. Sikhakhane
  9. 18E. Brooks
Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Johnson
  1. 44B. Bvuma 6.7
  2. 4Z. Kwinika 6.9
  3. 27Njabulo Ngcobo 6.6
  4. 24T. Ditlhokwe 6.6
  5. 23S. Hlanti 6.9
  6. 5S. Mthethwa ▼ 75' 6.5
  7. 6S. Sithebe 6.9
  8. 9A. Du Preez ▼ 90' 7.5
  9. 42M. Shabalala ▼ 60' 6.6
  10. 13P. Mmodi 7.2
  11. 7R. Chivaviro ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 17E. Castillo ▲ 60' 6.7
  2. 21C. Saile ▲ 61' 6.6
  3. 28M. Vilakazi ▲ 75' 7.0
  4. 14E. González ▲ 90'
  5. 37S. Zwane
  6. 29D. Jansen
  7. 19H. Mashiane
  8. 32I. Khune
  9. 35A. McCarthy

Thống kê

035
520
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm11
3Trúng đích6
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
435Chuyền bóng411
347Chuyền chính xác329
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
35Ghi được29
37Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận0.83
16Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu