Kaizer Chiefs F.C. vs Amazulu
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-1 Amazulu tại Premier Soccer League, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 3, hòa 5, Amazulu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 9
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- DWLWW Amazulu
- 21' 0-1 T. Ngwenya · A. Sithole
- 29' Taariq Fielies
- 30' Makabi Lilepo11mhỏng 11m
- 32' M. Shabalala · P. Mmodi 1-1
- HT1-1
- 55' Sibongiseni Mthethwa
- 67' ▲ B. Thabede ▼ T. Kutumela
- 67' ▲ A. Maqokola ▼ A. Sithole
- 76' ▲ F. Silva ▼ M. Lilepo
- 78' ▲ T. Cele ▼ N. Ngcobo
- 78' ▲ G. Sirino ▼ M. Shabalala
- 84' ▲ W. Duba ▼ K. Mayo
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Petersen 6.6
- 18D. Solomons 6.0
- 4Z. Kwinika 7.2
- 84Inacio Miguel 7.3
- 48B. Cross 6.9
- 12N. Ngcobo ▼ 78' 7.5
- 5S. Mthethwa 7.5
- 99M. Lilepo ▼ 76' 5.5
- 7M. Shabalala ⚽ ▼ 78' 7.9
- 13P. Mmodi ⇢ 6.7
- 3K. Mayo ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 71F. Ntwari
- 35A. McCarthy
- 39R. Frosler
- 21T. Cele ▲ 78' 6.9
- 10G. Sirino ▲ 78' 6.6
- 9A. Du Preez
- 23E. Chislett
- 47W. Duba ▲ 84' 6.7
- 77F. Silva ▲ 76' 6.2
- 16D. Johnson 7.9
- 5K. Allan 6.9
- 12T. Fielies 6.5
- 42S. Mthethwa 6.6
- 14N. Radebe 6.2
- 15M. Mbanjwa 7.2
- 27H. Ekstein 6.6
- 4R. Hanamub 6.2
- 23T. Ngwenya ⚽ 6.9
- 10T. Kutumela ▼ 67' 6.3
- 11A. Sithole ⇢ ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 1O. Mzimela
- 30O. Ncama
- 35A. Mzobe
- 25W. Dube
- 36M. Ngcobo
- 19S. Zikhali
- 22B. Thabede ▲ 67'
- 2A. Maqokola ▲ 67' 6.9
- 21T. Matlhoko
Thống kê
01⚑7
⚑110
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm3
8Trúng đích1
9Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị3
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Cứu thua7
588Chuyền bóng284
510Chuyền chính xác205
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
42Trận đấu31
46Ghi được34
31Thủng lưới31
1.1Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai19