Kaizer Chiefs F.C. vs Amazulu
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 2-2 Amazulu tại Premier Soccer League, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 3, hòa 5, Amazulu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 12
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- DWLWW Amazulu
- 11' Thabo Cele
- 18' Ramahlwe Mphahlelephản lưới 1-0
- 23' 1-1 Tshepang Moremi · Rowan Lancaster Human
- HT1-1
- 46' ▲ Sibongiseni Mthethwa ▼ Mduduzi Shabalala
- 60' 1-2 Elmo Kambindu · Rowan Lancaster Human
- 63' Richard Oforiphản lưới 2-2
- 67' Wayde Jooste
- 67' ▲ Samkelo Zwane ▼ Thabo Cele
- 68' ▲ Gastón Sirino ▼ Pule Mmodi
- 72' ▲ Celimpilo Ngema ▼ Bongani Zungu
- 82' ▲ Ranga Chivaviro ▼ Tashreeq Morris
- 82' ▲ Mfundo Vilakazi ▼ Makabi Lilepo
- 83' ▲ Etiosa Godspower Ighodaro ▼ Elmo Kambindu
- 83' ▲ Ethan Duncan Brooks ▼ Hendrick Ekstein
- FT2-2
Đội hình
- 44Bruce Bvuma 6.2
- 39Reeve Frosler 7.7
- 84Inacio Miguel Ferreira Santos 7.2
- 14Rushwin Dortley 6.7
- 48Bradley Cross 7.2
- 21Thabo Cele ▼ 67' 6.7
- 8Yusuf Maart 7.5
- 99Makabi Lilepo ▼ 82' 7.2
- 42Mduduzi Shabalala ▼ 46' 6.7
- 13Pule Mmodi ▼ 68' 6.6
- 40Tashreeq Morris ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 5Sibongiseni Mthethwa ▲ 46' 6.9
- 37Samkelo Zwane ▲ 67' 6.9
- 10Gastón Sirino ▲ 68' 7.2
- 28Mfundo Vilakazi ▲ 82' 7.2
- 7Ranga Chivaviro ▲ 82' 6.3
- 1Brandon Petersen
- 24Thatayaone Ditlhokwe
- 4Zitha Kwinika
- 11Tebogo Potsane
- 50Richard Ofori 7.3
- 26Wayde Jooste 6.3
- 23Ramahlwe Mphahlele 6.3
- 12Taariq Fielies 6.6
- 4Riaan Hanamub 7.0
- 34Bongani Zungu ▼ 72' 6.9
- 8Ben Motshwari 6.6
- 19Tshepang Moremi ⚽ 7.0
- 27Hendrick Ekstein ▼ 83' 6.6
- 21Rowan Lancaster Human ⇢2 7.5
- 93Elmo Kambindu ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 10Celimpilo Ngema ▲ 72' 6.7
- 18Ethan Duncan Brooks ▲ 83' 6.9
- 9Etiosa Godspower Ighodaro ▲ 83' 6.9
- 44Veli Mothwa
- 45Kwanda Mngonyama
- 25Sifiso Ngobeni
- 17Mbongeni Gumede
- 15Mondli Mbanjwa
- 37Andiswa Sithole
Thống kê
01⚑7
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm12
5Trúng đích2
11Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
7Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
452Chuyền bóng384
390Chuyền chính xác322
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
36Trận đấu32
45Ghi được37
41Thủng lưới39
1.25Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19