Kaizer Chiefs F.C. vs Amazulu
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 3-0 Amazulu tại Premier Soccer League, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 3, hòa 5, Amazulu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 3
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- DWLWW Amazulu
- 4' P. Mmodi 1-0
- 32' Mduduzi Mdantsane
- 32' Repo Malepe
- HT1-0
- 55' Sfiso Hlanti
- 57' Mbongeni Gumede
- 59' P. Mmodi · T. Potsane 2-0
- 61' Bongi Ntuli
- 72' ▲ M. Ndlovu ▼ W. Jooste
- 73' ▲ A. Chidi Kwem ▼ R. Malepe
- 73' ▲ G. Maluleka ▼ E. Brooks
- 76' ▲ L. Matlou ▼ T. Potsane
- 76' ▲ C. Saile ▼ M. Mdantsane
- 84' ▲ S. Mabiliso ▼ M. Gumede
- 84' ▲ V. Letsoalo ▼ B. Ntuli
- 86' ▲ Njabulo Ngcobo ▼ P. Mmodi
- 86' ▲ D. Solomons ▼ A. Du Preez
- 87' E. Castillo · D. Solomons 3-0
- 90'+4 Msindisi Ndlovu
- 90'+1 ▲ S. Radebe ▼ Y. Maart
- FT3-0
Đội hình
- 1B. Petersen 7.3
- 4Z. Kwinika 7.3
- 25S. Msimango 6.9
- 24T. Ditlhokwe 6.9
- 23S. Hlanti 6.9
- 3M. Mdantsane ▼ 76' 7.0
- 17E. Castillo ⚽ 8.2
- 8Y. Maart ▼ 90' 6.9
- 11T. Potsane ⇢ ▼ 76' 6.9
- 9A. Du Preez ▼ 86' 7.2
- 13P. Mmodi ⚽2 ▼ 86' 8.7
Dự bị 9
- 22L. Matlou ▲ 76' 6.9
- 21C. Saile ▲ 76' 6.6
- 27Njabulo Ngcobo ▲ 86' 6.7
- 18D. Solomons ▲ 86' 6.9
- 33S. Radebe ▲ 90'
- 37S. Zwane
- 19H. Mashiane
- 32I. Khune
- 42M. Shabalala
- 44V. Mothwa 6.2
- 17M. Gumede ▼ 84' 6.3
- 23R. Mphahlele 6.9
- 2A. Mobara 7.0
- 14R. Hanamub 6.2
- 26W. Jooste ▼ 72' 6.9
- 18E. Brooks ▼ 73' 6.3
- 4R. Malepe ▼ 73' 6.7
- 19T. Moremi 7.2
- 7B. Ntuli ▼ 84' 6.7
- 20C. Ngema 7.2
Dự bị 9
- 30M. Ndlovu ▲ 72' 6.2
- 9A. Chidi Kwem ▲ 73' 6.7
- 12G. Maluleka ▲ 73' 6.9
- 3S. Mabiliso ▲ 84' 6.3
- 28V. Letsoalo ▲ 84' 6.5
- 27H. Ekstein
- 6S. Hlangabeza
- 24V. Zulu
- 1O. Mzimela
Thống kê
02⚑3
⚑340
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
309Chuyền bóng464
228Chuyền chính xác379
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
29Ghi được35
35Thủng lưới37
0.83Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai18