Amazulu vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Amazulu 1-3 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amazulu thắng 2, hòa 5, Kaizer Chiefs F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 2
- Sân vận động
- Moses Mabhida Stadium, Durban
- Phong độ
- DWLWW Amazulu
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 12' Riaan Hanamub
- 12' 0-1 Ranga Chivaviro
- 14' 0-2 Gastón Sirino · Mduduzi Shabalala
- 22' Inacio Miguel Ferreira Santos
- 23' 0-3 Inacio Miguel Ferreira Santos · Gastón Sirino
- 31' Bradley Cross
- HT0-3
- 47' Etiosa Godspower Ighodaro · Ethan Duncan Brooks 1-3
- 53' ▲ Mfundo Vilakazi ▼ Wandile Duba
- 53' ▲ Edson Castillo ▼ Njabulo Blom
- 58' Tshepang Moremi
- 66' ▲ Sede Junior Dion ▼ Tshepang Moremi
- 70' ▲ Christian Saile Basomboli ▼ Ranga Chivaviro
- 70' ▲ Ashley Du Preez ▼ Mduduzi Shabalala
- 72' ▲ Rowan Lancaster Human ▼ Ethan Duncan Brooks
- 78' ▲ Spiwe Msimango ▼ Gastón Sirino
- 81' Ben Motshwari
- 88' ▲ Boniface Haba ▼ Mondli Mbanjwa
- 88' ▲ Thembela Sikhakhane ▼ Ben Motshwari
- 88' ▲ Andiswa Sithole ▼ Abbubaker Mobara
- FT1-3
Đội hình
- 1Olwethu Mzimela 6.3
- 2Abbubaker Mobara ▼ 88' 5.9
- 17Mbongeni Gumede 6.3
- 12Taariq Fielies 6.6
- 4Riaan Hanamub 6.9
- 18Ethan Duncan Brooks ⇢ ▼ 72' 7.3
- 8Ben Motshwari ▼ 88' 6.9
- 15Mondli Mbanjwa ▼ 88' 6.9
- 10Celimpilo Ngema 7.3
- 19Tshepang Moremi ▼ 66' 6.2
- 9Etiosa Godspower Ighodaro ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 33Sede Junior Dion ▲ 66' 6.3
- 21Rowan Lancaster Human ▲ 72' 6.9
- 5Thembela Sikhakhane ▲ 88'
- 29Boniface Haba ▲ 88'
- 37Andiswa Sithole ▲ 88'
- 44Veli Mothwa
- 23Ramahlwe Mphahlele
- 45Kwanda Mngonyama
- 28Senzo Ndlovu
- 30Fiacre Ntwari 6.3
- 39Reeve Frosler 6.9
- 84Inacio Miguel Ferreira Santos ⚽ 8.2
- 14Rushwin Dortley 7.3
- 48Bradley Cross 6.2
- 6Njabulo Blom ▼ 53' 6.5
- 8Yusuf Maart 6.3
- 36Wandile Duba ▼ 53' 6.3
- 42Mduduzi Shabalala ⇢ ▼ 70' 6.6
- 10Gastón Sirino ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.3
- 7Ranga Chivaviro ⚽ ▼ 70' 7.5
Dự bị 9
- 17Edson Castillo ▲ 53' 6.6
- 28Mfundo Vilakazi ▲ 53' 6.9
- 21Christian Saile Basomboli ▲ 70' 6.9
- 9Ashley Du Preez ▲ 70' 6.3
- 25Spiwe Msimango ▲ 78' 6.3
- 44Bruce Bvuma
- 19Happy Mashiane
- 13Pule Mmodi
- 37Samkelo Zwane
Thống kê
03⚑3
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm12
2Trúng đích7
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
3Phạt góc5
9Việt vị2
6Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
456Chuyền bóng363
397Chuyền chính xác302
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
32Trận đấu36
37Ghi được45
39Thủng lưới41
1.16Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai21