TS Galaxy
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Mamelodi Sundowns F.C.

TS Galaxy vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 3-2 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 3, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 29
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 7' V. Letsoalo11m 1-0
  2. 15' Marcelo Allende
  3. 18' S. George · S. Mahlambi 2-0
  4. 38' 2-1 B. Leon · N. Santos
  5. 41' 2-2 B. Leon11m
  6. 45'+4 Seluleko Mahlambi
  7. 45'+4 Brayan Léon Muñiz
  8. HT2-2
  9. 46' M. Mvelase · S. Maduna 3-2
  10. 53' K. Ndamane G. Kekana
  11. 53' T. Matthews Arthur Sales
  12. 54' M. Reisinho M. Allende
  13. 57' Lentswe Motaung
  14. 62' J. Zindoga S. Mahlambi
  15. 62' P. Fisher Norman S. Xulu
  16. 67' Patrick Fisher
  17. 75' N. Nkosi S. George
  18. 76' I. Rayners Z. Mdunyelwa
  19. 82' T. Ntsabeleng K. Lethlaku
  20. 88' M. Rantoa S. Maduna
  21. FT3-2

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Adnan Beganovic
  1. 16E. I. Tape 8.2
  2. 42S. Xulu ▼ 62' 6.2
  3. 22L. Motaung 6.6
  4. 45V. Zulu 6.7
  5. 35M. Mncwango 6.9
  6. 10S. Maduna ▼ 88' 6.9
  7. 2M. Mvelase 8.2
  8. 8M. Mbunjana 6.2
  9. 27S. Mahlambi ▼ 62' 7.3
  10. 19S. George ▼ 75' 7.9
  11. 17V. Letsoalo 6.9

Dự bị 9

  1. 1S. G. Maseti
  2. 3S. Letsoenyo
  3. 26N. Nkosi ▲ 75' 6.9
  4. 9J. Zindoga ▲ 62' 6.9
  5. 11O. Moletshe
  6. 23P. Fisher Norman ▲ 62' 7.0
  7. 4M. Kamogelo Mahlangu
  8. 30S. Ngwenya
  9. 36M. Rantoa ▲ 88'
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30R. Williams 6.3
  2. 28Z. Mdunyelwa ▼ 76' 5.9
  3. 37K. Johannes 6.9
  4. 20G. Kekana ▼ 53' 5.7
  5. 6A. Modiba 6.0
  6. 11M. Allende ▼ 54' 6.2
  7. 4T. Mokoena 7.0
  8. 43K. Lethlaku ▼ 82' 6.7
  9. 9Arthur Sales ▼ 53' 6.7
  10. 10N. Santos 7.2
  11. 12B. Leon ⚽2 6.0

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 35L. Mothiba
  3. 7M. Reisinho ▲ 54' 6.5
  4. 3K. Ndamane ▲ 53' 7.6
  5. 18T. Zwane
  6. 13I. Rayners ▲ 76' 6.2
  7. 17T. Matthews ▲ 53' 6.2
  8. 29D. Lunga
  9. 34T. Ntsabeleng ▲ 82' 6.6

Thống kê

031
820
23%Kiểm soát bóng77%
12Dứt điểm19
7Trúng đích8
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn7
1Phạt góc8
6Việt vị0
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
6Cứu thua4
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
185Chuyền bóng606
122Chuyền chính xác525
66%Chính xác chuyền87%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

31Trận đấu47
32Ghi được86
41Thủng lưới33
1.03Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới22
11Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu