Mamelodi Sundowns F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
TS Galaxy

Mamelodi Sundowns F.C. vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 3-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5, hòa 2, TS Galaxy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 20
Sân vận động
Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
LDWDL TS Galaxy
  1. 8' Mpho Mvelase
  2. 21' Sphelele Mkhulise
  3. 26' P. Shalulile · T. Zwane 1-0
  4. 35' P. Shalulile · T. Zwane 2-0
  5. HT2-0
  6. 59' O. Mongae P. Dithejane
  7. 61' N. Maema M. Esquivel
  8. 61' T. Lorch T. Matthews
  9. 64' T. Lorch · T. Zwane 3-0
  10. 67' Sphiwe Mahlangu
  11. 71' T. Rakwena K. Sebelebele
  12. 71' T. Semache S. Mahlangu
  13. 71' M. Zwane M. Mvelase
  14. 73' Bathusi Aubaas
  15. 76' B. Zungu B. Aubaas
  16. 77' T. Morena G. Kekana
  17. 81' L. Nku P. Shalulile
  18. 85' Orebotse Mongae
  19. 90'+1 B. Parker S. Nurkovic
  20. FT3-0

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Mokwena
  1. 30R. Williams 7.6
  2. 20G. Kekana ▼ 77' 6.9
  3. 19B. Aubaas ▼ 76' 6.6
  4. 5M. Lebusa 6.9
  5. 44Z. Mdunyelwa 7.0
  6. 21S. Mkhulise 6.9
  7. 18T. Zwane ⇢3 8.6
  8. 14T. Mashego 7.2
  9. 9M. Esquivel ▼ 61' 6.9
  10. 38P. Shalulile ⚽2 ▼ 81' 8.3
  11. 70T. Matthews ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 35N. Maema ▲ 61' 6.9
  2. 45T. Lorch ▲ 61' 7.5
  3. 8B. Zungu ▲ 76' 6.9
  4. 27T. Morena ▲ 77' 5.6
  5. 7L. Nku ▲ 81' 6.7
  6. 17A. Modiba
  7. 36J. February
  8. 25K. Mudau
  9. 34M. Mvala
TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ramović
  1. 16F. Ntwari 6.0
  2. 23M. Munyai 6.5
  3. 4M. Mahlangu 5.9
  4. 3P. Sanoka 6.2
  5. 24S. Kabini 6.5
  6. 2M. Mvelase ▼ 71' 6.2
  7. 8M. Mbunjana 6.2
  8. 21K. Sebelebele ▼ 71' 6.2
  9. 6P. Dithejane ▼ 59' 6.5
  10. 11S. Mahlangu ▼ 71' 6.5
  11. 9S. Nurkovic ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 7O. Mongae ▲ 59' 5.9
  2. 19T. Rakwena ▲ 71' 6.9
  3. 13T. Semache ▲ 71' 6.3
  4. 18M. Zwane ▲ 71' 7.0
  5. 17B. Parker ▲ 90'
  6. 32V. Kolak
  7. 35L. Mbatha
  8. 45L. Seema
  9. 30V. Mere

Thống kê

026
221
67%Kiểm soát bóng33%
10Dứt điểm2
4Trúng đích1
5Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị4
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
486Chuyền bóng237
418Chuyền chính xác157
86%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu37
90Ghi được42
25Thủng lưới33
1.64Bàn thắng mỗi trận1.14
33Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu