TS Galaxy vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 1-2 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 24 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 3, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 14
- Sân vận động
- Mbombela Stadium, Nelspruit
- Trọng tài
- P. Khumalo
- Phong độ
- LDWDL TS Galaxy
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 11' 0-1 R. De Reuck · G. Sirino
- 16' ▲ B. Onyango ▼ R. De Reuck
- 21' Grant Kekana
- 31' ▲ V. Kolak ▼ M. Buthelezi
- 45' Themba Zwane
- HT0-1
- 64' 0-2 P. Shalulile
- 67' Sibusiso Radebe
- 69' ▲ E. Saavedra ▼ T. Zwane
- 69' ▲ B. Ralani ▼ G. Sirino
- 73' ▲ V. Mere ▼ M. Mbunjana
- 73' ▲ O. Mongae ▼ S. Mahlangu
- 73' ▲ K. Sebelebele ▼ N. Radebe
- 75' ▲ B. Zungu ▼ S. Mbule
- 75' ▲ M. Lebusa ▼ G. Kekana
- 87' ▲ X. Mlambo ▼ L. Hlongwane
- 90'+5 D. Traoré11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 38M. Buthelezi ▼ 31'
- 23M. Munyai
- 3P. Sanoka
- 5S. Msimango
- 11T. Nyama
- 8M. Mbunjana ▼ 73'
- 27S. Mahlangu ▼ 73'
- 10L. Hlongwane ▼ 87'
- 17B. Parker
- 14N. Radebe ▼ 73'
- 9D. Traoré
Dự bị 9
- 32V. Kolak ▲ 31'
- 30V. Mere ▲ 73'
- 7O. Mongae ▲ 73'
- 49K. Sebelebele ▲ 73'
- 20X. Mlambo ▲ 87'
- 44M. Mahlangu
- 18D. Daya
- 28M. Phohlongo
- 45L. Seema
- 14D. Onyango
- 20G. Kekana ▼ 75'
- 37S. Ngobeni
- 3R. De Reuck ▼ 16'
- 27T. Morena
- 15A. Jali
- 24S. Mbule ▼ 75'
- 21S. Mkhulise
- 18T. Zwane ▼ 69'
- 38P. Shalulile
- 10G. Sirino ▼ 69'
Dự bị 9
- 6B. Onyango ▲ 16'
- 26E. Saavedra ▲ 69'
- 29B. Ralani ▲ 69'
- 8B. Zungu ▲ 75'
- 5M. Lebusa ▲ 75'
- 43J. Karlese
- 22L. Kapinga
- 35N. Maema
- 30R. Pieterse
Thống kê
01⚑7
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích5
1Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị1
7Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 13 | +39 | 70 | |
| 2 | 30 | 40 - 21 | +19 | 54 | |
| 3 | 30 | 34 - 22 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 33 | -1 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 24 - 27 | -3 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 33 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 28 - 22 | +6 | 35 | |
| 11 | 30 | 33 - 43 | -10 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 33 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 20 - 30 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 44 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 34 | -7 | 29 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu48
35Ghi được98
36Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận2.04
16Giữ sạch lưới24
13Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai49