Mamelodi Sundowns F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TS Galaxy

Mamelodi Sundowns F.C. vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 0-1 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 10 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5, hòa 2, TS Galaxy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 2
Sân vận động
Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
Trọng tài
A. Mashala
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
DLDWD TS Galaxy
  1. 34' 0-1 L. Hlongwane
  2. HT0-1
  3. 47' Brian Mandela
  4. 64' A. Jali T. Mokoena
  5. 64' S. Mbule H. Domingo
  6. 64' A. Nasir T. Kutumela
  7. 64' K. Sebelebele A. Teto
  8. 65' X. Mlambo S. Vilakazi
  9. 69' G. Sirino T. Zwane
  10. 69' O. Mongae L. Mbatha
  11. 79' L. Kapinga N. Maema
  12. 81' Bathusi Aubaas
  13. 81' M. Phohlongo L. Hlongwane
  14. 89' Aubrey Maphosa Modiba
  15. FT0-1

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Mngqithi
  1. 32R. Williams
  2. 25K. Mudau
  3. 6B. Onyango
  4. 4T. Mokoena ▼ 64'
  5. 3R. De Reuck
  6. 17A. Modiba
  7. 35N. Maema ▼ 79'
  8. 18T. Zwane ▼ 69'
  9. 23H. Domingo ▼ 64'
  10. 38P. Shalulile
  11. 12T. Kutumela ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 15A. Jali ▲ 64'
  2. 24S. Mbule ▲ 64'
  3. 28A. Nasir ▲ 64'
  4. 10G. Sirino ▲ 69'
  5. 22L. Kapinga ▲ 79'
  6. 5M. Lebusa
  7. 7L. Lakay
  8. 27T. Morena
  9. 14D. Onyango
TS Galaxy Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Ramović
  1. 38M. Buthelezi
  2. 23M. Munyai
  3. 6E. Seedat
  4. 5S. Msimango
  5. 3P. Sanoka
  6. 15B. Aubaas
  7. 47A. Teto ▼ 64'
  8. 8M. Mbunjana
  9. 10L. Hlongwane ▼ 81'
  10. 35L. Mbatha ▼ 69'
  11. 24S. Vilakazi ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 49K. Sebelebele ▲ 64'
  2. 20X. Mlambo ▲ 65'
  3. 7O. Mongae ▲ 69'
  4. 28M. Phohlongo ▲ 81'
  5. 11T. Nyama
  6. 27S. Mahlangu
  7. 4M. Mahlangu
  8. 30V. Mere
  9. 32V. Kolak

Thống kê

026
310
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm5
5Trúng đích2
7Chệch đích3
6Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu35
98Ghi được35
33Thủng lưới36
2.04Bàn thắng mỗi trận1
24Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn13
49Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu