TS Galaxy vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 1-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 3, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 14
- Sân vận động
- Mbombela Stadium, Nelspruit
- Phong độ
- LDWDL TS Galaxy
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 19' Sphiwe Mahlangu
- 20' Kegan Johannes
- 33' Tashreeq Matthews
- 44' Kamogelo Sebelebele · Dženan Zajmović 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Iqraam Rayners ▼ Tashreeq Matthews
- 46' ▲ Thapelo Morena ▼ Kegan Johannes
- 53' ▲ Puso Dithejane ▼ Marks Munyai
- 53' ▲ Sphesihle Maduna ▼ Nhlanhla Mgaga
- 54' ▲ Thapelo Maseko ▼ Jayden Adams
- 67' ▲ Siyabonga Sibanyoni ▼ Victor Letsoalo
- 72' Puso Dithejane
- 83' ▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Mpho Mvelase
- 83' ▲ Keagan Dolly ▼ Dženan Zajmović
- 85' ▲ Kobamelo Kodisang ▼ Peter Shalulile
- 89' Teboho Mokoena
- 90'+3 Siyabonga Sibanyoni
- FT1-0
Đội hình
- 16Ira Eliezer Tapé 7.0
- 23Marks Munyai ▼ 53' 6.9
- 5Samukelo Kabini 7.2
- 25Khulumani Ndamane 7.7
- 7Qobolwakhe Sibande 7.2
- 2Mpho Mvelase ▼ 83' 7.0
- 28Nhlanhla Mgaga ▼ 53' 6.5
- 11Sphiwe Mahlangu 6.6
- 9Dženan Zajmović ⇢ ▼ 83' 6.9
- 21Kamogelo Sebelebele ⚽ 7.6
- 17Victor Letsoalo ▼ 67' 6.7
Dự bị 9
- 10Sphesihle Maduna ▲ 53' 6.3
- 15Puso Dithejane ▲ 53' 6.6
- 19Siyabonga Sibanyoni ▲ 67' 6.7
- 8Mlungisi Mbunjana ▲ 83' 6.2
- 40Keagan Dolly ▲ 83' 6.9
- 32Jiri Ciupa
- 45Lebone Seema
- 3Solomon Letsoenyo
- 20Damir Šovšić
- 30Ronwen Williams 7.2
- 37Kegan Johannes ▼ 46' 6.6
- 20Grant Kekana 6.6
- 32Lucas Suárez 7.2
- 6Aubrey Modiba 7.0
- 11Marcelo Allende 7.2
- 4Teboho Mokoena 7.9
- 44Jayden Adams ▼ 54' 6.6
- 10Lucas Ribeiro 7.2
- 38Peter Shalulile ▼ 85' 6.7
- 17Tashreeq Matthews ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 27Thapelo Morena ▲ 46' 7.3
- 13Iqraam Rayners ▲ 46' 6.9
- 33Thapelo Maseko ▲ 54' 6.2
- 19Kobamelo Kodisang ▲ 85' 6.6
- 1Denis Onyango
- 42Malibongwe Khoza
- 31Asekho Tiwani
- 21Sphelele Mkhulise
- 15Bathusi Aubaas
Thống kê
03⚑5
⚑130
25%Kiểm soát bóng75%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
6Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
5Phạt góc1
6Việt vị5
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
197Chuyền bóng594
118Chuyền chính xác519
60%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
38Trận đấu58
57Ghi được111
45Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới31
16Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai57