Mamelodi Sundowns F.C. vs TS Galaxy
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5, hòa 2, TS Galaxy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 12
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- LDWDL TS Galaxy
- HT0-0
- 46' ▲ Arthur Sales ▼ T. Ntsabeleng
- 55' ▲ I. Rayners ▼ P. Shalulile
- 61' Arthur Sales · I. Rayners 1-0
- 64' Junior Zindoga
- 72' ▲ Q. Sibande ▼ P. Dithejane
- 79' ▲ S. Mkhulise ▼ N. Santos
- 80' ▲ N. Mgaga ▼ M. Keita
- 80' ▲ M. Ouamri ▼ S. Mahlambi
- 87' ▲ T. Maseko ▼ T. Matthews
- 89' ▲ O. Moletshe ▼ J. Zindoga
- 89' ▲ N. Nkosi ▼ J. Dlamini
- FT1-0
Đội hình
- 30R. Williams 8.0
- 25K. Mudau 7.3
- 20G. Kekana 7.5
- 24K. Cupido 7.9
- 6A. Modiba 7.3
- 11M. Allende 7.7
- 4T. Mokoena 6.9
- 34T. Ntsabeleng ▼ 46' 6.7
- 10N. Santos ▼ 79' 6.3
- 17T. Matthews ▼ 87' 6.9
- 38P. Shalulile ▼ 55' 6.5
Dự bị 9
- 1D. Onyango
- 23F. Basadien
- 5M. Lebusa
- 28Z. Mdunyelwa
- 8J. Adams
- 21S. Mkhulise ▲ 79' 6.7
- 33T. Maseko ▲ 87' 6.7
- 13I. Rayners ▲ 55' 6.7
- 9Arthur Sales ⚽ ▲ 46' 7.3
- 16E. I. Tape 6.3
- 23P. Fisher Norman 7.0
- 45V. Zulu 6.9
- 5Igor Salatiel 6.2
- 3S. Letsoenyo 6.7
- 6J. Dlamini ▼ 89' 6.3
- 15P. Dithejane ▼ 72' 6.5
- 10S. Maduna 6.3
- 18M. Keita ▼ 80' 6.5
- 27S. Mahlambi ▼ 80' 5.3
- 9J. Zindoga ▼ 89' 6.5
Dự bị 9
- 1S. G. Maseti
- 7Q. Sibande ▲ 72' 6.6
- 8M. Mbunjana
- 12N. Mgaga ▲ 80' 6.7
- 11O. Moletshe ▲ 89'
- 22L. Motaung
- 26N. Nkosi ▲ 89'
- 17V. Letsoalo
- 13M. Ouamri ▲ 80' 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑710
77%Kiểm soát bóng23%
18Dứt điểm8
7Trúng đích3
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc7
4Việt vị7
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
623Chuyền bóng170
554Chuyền chính xác102
89%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
47Trận đấu31
86Ghi được32
33Thủng lưới41
1.83Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn11
43Hiệp hai18